@font-face { font-family: "bootstrap-icons"; src: url("https://cdn.jsdelivr.net/npm/bootstrap-icons@1.10.5/font/fonts/bootstrap-icons.woff2") format("woff2"); font-display: swap !important; }
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TÂN HƯNG PHÚ
Trao chất lượng, nhận niềm tin

Tin Tức - Sự kiện

Phân bón MKP (Mono Potassium Phosphate 00-52-34) là gì? Tại sao công thức 0% Đạm – 52% Lân – 34% Kali lại là chìa khóa xử lý ra hoa nghịch vụ?


Biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật Tân Hưng Phú · Cập nhật:

Trong canh tác cây ăn trái công nghệ cao cũng như ngành công nghiệp sản xuất phân bón lá và NPK hòa tan, việc lựa chọn nguồn Lân – Kali tinh khiết đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều khiển sinh lý ra hoa ngoài đồng ruộng. Khi xây dựng quy trình kích thích phân hóa mầm hoa và hãm đọt non, phân bón MKP (định danh quốc tế: MKP 0 52 34 hay 00-52-34, tên hóa học: Mono Potassium Phosphate – công thức phân tử KH2PO4) luôn là hoạt chất nền tảng quan trọng nhất. Khác với các dòng photphat có chứa đạm như MAP hay DAP, phân MKP cung cấp tỷ lệ 0% Đạm – 52% Lân hữu hiệu – 34% Kali hữu hiệu tan hoàn toàn trong nước, không bổ sung nitơ ngoại sinh, giúp hỗ trợ quá trình làm già lá và xử lý ra hoa nghịch vụ hiệu quả.

Bao phân bón MKP 0-52-34 (phan mkp 0 52 34) Mono Potassium Phosphate KH2PO4 Technical Grade tại Tân Hưng Phú
Phân bón Mono Potassium Phosphate – Technical Grade 99% (MKP 00-52-34) đóng bao 25 kg tại kho Hóa Chất Tân Hưng Phú

Tóm tắt nhanh

  • Định danh hóa học: Mono Potassium Phosphate (KH2PO4, CAS 7778-77-0), công thức dinh dưỡng 0% N – 52% P2O5 – 34% K2O.
  • Vai trò cốt lõi: Cung cấp Lân và Kali dễ tiêu không kèm Đạm; hỗ trợ mở lá, già lá đồng loạt, hạn chế phóng đọt non và thúc đẩy phân hóa mầm hoa.
  • Phân loại chất lượng: Dòng MKP Hot Process (Technical Grade ≥ 99,0%) có độ ẩm cực thấp (≤ 0,15%), cặn không tan ≤ 0,1% và Clo ≤ 0,02%, tối ưu cho phun lá và tưới nhỏ giọt.
  • Nguyên tắc phối trộn: Có tính đệm axit nhẹ (pH 4,3 – 4,7); tuyệt đối không pha chung dạng đậm đặc với phân chứa Canxi, Magie tự do hoặc gốc đồng vô cơ để tránh kết tủa.

1. Phân bón MKP (Mono Potassium Phosphate 00-52-34 – KH2PO4) là gì?

Về mặt danh pháp hóa học vô cơ, phân bón MKP là tên gọi thương mại trong ngành nông hóa của hợp chất Mono Potassium Phosphate (còn gọi là Kali Dihydro Photphat hoặc Potassium Dihydrogen Phosphate), mang công thức phân tử KH2PO4 (Mã CAS: 7778-77-0). Ở cấp độ kỹ thuật tinh khiết (Technical Grade) với hàm lượng đạt Assay ≥ 99,0%, sản phẩm tồn tại ở dạng tinh thể màu trắng (White crystal), khô rời và tan hoàn toàn trong nước.

Khi hòa tan vào nước, KH2PO4 phân ly trực tiếp thành hai ion dinh dưỡng có hoạt tính sinh học cao mà cây trồng hấp thu trực tiếp qua khí khổng lá và lông hút rễ là ion Kali (K+) và ion Dihydrogen Phosphate (H2PO4−). Nhờ tổng hàm lượng dinh dưỡng nguyên chất đạt tối thiểu 86,0% (gồm P2O5 ≥ 52,0% và K2O ≥ 34,0%) cùng chỉ số muối rất thấp (Salt Index = 8,4), phân MKP 0 52 34 vừa được sử dụng rộng rãi trong canh tác cây ăn trái, tưới nhỏ giọt (Fertigation), pha dung dịch thủy canh, vừa là nguyên liệu đầu vào cốt lõi để các nhà máy sản xuất phân bón lá và nuôi cấy vi sinh công nghiệp.

2. Bảng tiêu chuẩn kỹ thuật (Specifications) của MKP 00-52-34 Technical Grade

Để các kỹ sư nông học, bộ phận R&D và QA/QC dễ dàng đánh giá chất lượng nguyên liệu và thiết lập Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS), dưới đây là bảng chỉ tiêu kỹ thuật tiêu chuẩn của dòng Mono Potassium Phosphate – Technical Grade (MKP 00-52-34):

Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của Mono Potassium Phosphate (MKP 00-52-34 Technical Grade)
Chỉ tiêu kiểm nghiệm & Nhận diện (ITEMS) Tiêu chuẩn kỹ thuật tiêu chuẩn (SPECIFICATIONS)
Tên hóa học & Phẩm cấp Mono Potassium Phosphate – Technical Grade
Công thức phân tử & Mã số CAS KH2PO4 (M = 136,09 g/mol) | CAS No.: 7778-77-0
Ngoại quan (Appearance) Tinh thể màu trắng sáng (White crystal), khô tơi
Hàm lượng định lượng (Assay, %) ≥ 99,0%
Hàm lượng Đạm tổng số (Total Nitrogen – N) 0,0% (Hoàn toàn không chứa đạm Nitrat hay đạm Amoni)
Hàm lượng Lân hữu hiệu (Phosphorus pentoxide – P2O5, %) ≥ 52,0%
Hàm lượng Kali hữu hiệu (Potassium oxide – K2O, %) ≥ 34,0%
Độ pH (Dung dịch 30g/L) & Chỉ số muối pH: 4,3 – 4,7 | Salt Index: 8,4 | EC (1 g/L ở 25°C): 0,70 mS/cm
Độ ẩm (Moisture, %) ≤ 0,15%
Chất không tan trong nước (Water insoluble, %) ≤ 0,1%
Hàm lượng Clo (Cl, %) & Sắt (Fe, %) Cl: ≤ 0,02% | Fe: ≤ 0,008%
Kim loại nặng quy ra Chì (as Pb) & Asen (as As) Heavy metal (as Pb): ≤ 0,008% | Arsenic (as As): ≤ 0,015%
Quy cách đóng gói & Hạn sử dụng tiêu chuẩn Bao 25 kg Net (PP/PE chống ẩm) | Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ NSX

3. Giải mã cơ chế khoa học của “Tỷ lệ vàng 0% Đạm – 52% Lân – 34% Kali”

Vì sao trong kỹ thuật xử lý ra hoa sầu riêng nghịch vụ, xoài, nhãn và cây ăn trái có múi, công thức MKP 52 34 (0% N – 52% P2O5 – 34% K2O) luôn được xem là mắt xích chủ lực? Bản chất khoa học nằm ở vai trò điều tiết sinh lý học của từng chỉ số đối với tỷ lệ C/N (Cacbon dự trữ / Nitơ tự do) trong mô thực vật:

Cơ chế khoa học của tỷ lệ vàng 0% Đạm 52% Lân 34% Kali trong phân bón MKP chặn đọt và tạo mầm hoa
Cơ chế sinh lý học của hoạt chất KH₂PO₄ (0% Đạm – 52% Lân – 34% Kali) hỗ trợ quá trình làm già lá và phân hóa mầm hoa

3.1. 0% Đạm (0% N): Cắt nguồn Nitơ ngoại sinh, hạn chế cơi đọt non cạnh tranh

Trong điều kiện mùa mưa ẩm, nếu cung cấp phân bón có chứa đạm (dù là đạm Nitrat hay Amoni), cây trồng sẽ được kích thích tổng hợp axit amin và hormone Gibberellin (GA3) để vươn đọt non mới, dễ dẫn đến hiện tượng “ra bông phướn (bông lá)” hoặc cạnh tranh dinh dưỡng làm rụng hoa và trái non. Với 0% Đạm tuyệt đối, KH2PO4 trở thành giải pháp nền tảng cho kỹ thuật MKP chặn đọt, giúp ngắt nguồn đạm ngoại sinh để đỉnh sinh trưởng chuyển dần sang trạng thái nghỉ dinh dưỡng tự nhiên.

3.2. 52% Lân hữu hiệu (P2O5 ≥ 52,0%): Hoạt chất tạo mầm hoa và kích phát mầm ngủ

Photpho ở dạng ion H2PO4− là nguyên liệu trực tiếp để tế bào thực vật tổng hợp phân tử truyền năng lượng Adenosine Triphosphate (ATP), màng Phospholipid và axit nucleic (DNA/RNA). Nhờ hàm lượng Lân hữu hiệu đạt ≥ 52,0%, MKP đóng vai trò là chất tạo mầm hoa chủ lực: thúc đẩy bộ lá già hóa đồng loạt, cung cấp năng lượng tế bào để mô phân sinh chuyển hóa mầm ngủ sang quá trình tạo mầm hoa (phân hóa mắt cua) và củng cố hệ rễ cám khỏe mạnh.

3.3. 34% Kali hữu hiệu (K2O ≥ 34,0%): Làm dày vách tế bào lá, nhanh chuyển lụa và chịu hạn

Hàm lượng Kali ≥ 34,0% đi kèm trong phân tử KH2PO4 hoạt hóa hơn 60 hệ enzyme, giúp chuyển hóa nhanh lượng đạm tự do còn tồn dư trong mô lá thành protein hoàn chỉnh và vận chuyển đường carbohydrate từ lá về tích lũy tại thân cành (nâng cao tỷ lệ C/N). Cơ chế này giúp giải pháp chặn đọt sầu riêng MKP thúc đẩy phiến lá non mở nhanh, làm dày vách tế bào biểu bì, giúp cơi đọt nhanh chuyển lụa và tăng áp suất thẩm thấu tế bào để cây chống chịu khô hạn/sốc nhiệt khi nhà vườn đậy mủ xiết nước.

4. Phân biệt Phân MKP Hot Process 99% và MKP Wet Process thông thường

Trên thị trường phân bón hòa tan và nguyên liệu NPK, MKP được sản xuất theo hai công nghệ điều chế axit photphoric đầu vào là Hot Process (Nhiệt luyện) và Wet Process (Trích ly ướt từ quặng apatit). Việc lựa chọn dòng phân MKP Hot Process đạt chuẩn Technical Grade ≥ 99,0% mang lại 4 lợi thế kỹ thuật rõ rệt:

So sánh phân MKP Hot Process 99% Technical Grade với MKP Wet Process thông thường
Ưu thế của dòng MKP Hot Process Technical Grade ≥ 99,0%: Độ ẩm ≤ 0,15% chống vón cục, cặn không tan ≤ 0,1% và Clo ≤ 0,02%
Bảng so sánh kỹ thuật giữa MKP Wet Process và MKP Hot Process (Technical Grade ≥ 99,0%)
Tiêu chí kỹ thuật MKP Phương pháp ướt (Wet Process)
(Cấp nông nghiệp thông thường 95% – 98%)
MKP Hot Process – Technical Grade ≥ 99,0%
(Chuẩn tinh khiết cao cấp)
Độ tinh khiết (Assay) & Tạp chất Sắt (Fe) Sản xuất từ axit photphoric trích ly ướt; hàm lượng khoảng 95% – 98%, còn lẫn tạp chất Sắt, Nhôm, Magie, Sunfat dễ làm biến màu dung dịch. Độ tinh khiết Assay ≥ 99,0%; hàm lượng Sắt kiểm soát cực thấp (Fe ≤ 0,008%), hạt tinh thể trắng sáng đồng nhất.
Độ ẩm (Moisture) & Độ bền lưu kho Độ ẩm cao hơn (0,5% – 1,5%); khi lưu kho lâu hoặc phối trộn đóng gói lẻ 500g – 1kg dễ bị hút ẩm, chảy nước và đóng tảng cứng. Độ ẩm siêu thấp (Moisture ≤ 0,15%), giúp hạt phân và các công thức bột trộn khô giữ độ tơi xốp tuyệt đối trong suốt hạn dùng 36 tháng.
Cặn không tan (Water Insoluble) Cặn không tan cao hơn (0,3% – 1,0%), tạo dung dịch đục nhẹ và dễ lắng cặn gây nghẹt béc tưới nhỏ giọt hoặc phân lớp trong chai phân nước. Chất không tan ≤ 0,1%. Hòa tan nhanh 100% tạo dung dịch trong vắt, không đóng cặn bồn pha và không gây tắc béc tưới.
Hàm lượng Clo (Cl−) & An toàn cho chóp lá Lẫn dư lượng Clorua và Flo cao hơn, dễ gây cháy chóp lá non khi sử dụng ở nồng độ cao trên cây mẫn cảm Clo như sầu riêng. Hàm lượng Chloride cực thấp (Cl ≤ 0,02%), giúp dung dịch phân bón lá MKP an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ cháy chóp lá non.

5. Ứng dụng MKP trên sầu riêng, xoài nghịch vụ, thủy canh & sản xuất NPK

Ứng dụng MKP 00-52-34 làm phân bón lá MKP phun cho sầu riêng và thuốc tạo mầm hoa cho xoài
4 hướng ứng dụng chủ lực của MKP 00-52-34 trong canh tác cây ăn trái, thủy canh, sản xuất phân bón và xử lý môi trường

Nhờ độ tinh khiết cao và khả năng tan hoàn toàn trong nước lạnh, hoạt chất KH2PO4 ≥ 99,0% được ứng dụng sâu rộng trong 4 lĩnh vực trọng điểm:

  • 1. Chăm sóc và xử lý ra hoa trên Sầu riêng:
    Trong kỹ thuật tạo mầm sầu riêng và chặn đọt sầu riêng MKP, MKP thường được sử dụng độc lập hoặc phối hợp với vi lượng Chelate (Zn-EDTA, Bo, Mg, Mo). Liều lượng tham khảo khi pha dung dịch phun MKP cho sầu riêng thường được thiết kế ở ngưỡng nồng độ từ 0,25% – 0,5% (tương ứng khoảng 500 g – 1.000 g / phuy 200 lít nước ở giai đoạn thúc già cơi lá cuối và phân hóa mắt cua) hoặc từ 0,5% – 0,75% (khoảng 1.000 g – 1.500 g / phuy 200 lít nước ở giai đoạn hãm đọt/dìu đọt non khi cây đang mang bông và nuôi trái non).
  • 2. Xử lý tạo mầm hoa cho Xoài, Nhãn và Cây có múi:
    MKP 0 52 34 là hoạt chất chính trong các quy trình và chế phẩm được nhà vườn gọi là thuốc tạo mầm hoa cho xoài (xoài Cát Hòa Lộc, Đài Loan, Cát Chu), cam sành, bưởi da xanh. Dung dịch thường được phun ở nồng độ tham khảo khoảng 0,3% – 0,5% (600 g – 1.000 g / phuy 200 lít nước) sau giai đoạn xử lý gốc nhằm giúp bộ lá già giòn đồng loạt và tích lũy mầm hoa trước khi phá miên trạng kích bông bằng KNO3.
  • 3. Sản xuất NPK hòa tan cao cấp, Phân Gel PK & Dung dịch Thủy canh (Hydroponics):
    Làm nguồn cung cấp Lân – Kali tinh khiết để các nhà máy phối trộn công thức NPK hòa tan tưới nhỏ giọt (như NPK 10-55-10+TE, 10-60-10, 10-52-17, 20-20-20+TE), sản xuất các dòng phân bón lá dạng Gel/Suspension PK đậm đặc không bị tách lớp và pha dung dịch dinh dưỡng Bồn B cho trang trại dưa lưới, dâu tây, rau thủy canh nhà màng.
  • 4. Ứng dụng trong Công nghiệp Vi sinh, Xử lý nước thải & Đệm pH:
    Nhờ độ tinh khiết ≥ 99,0% và giới hạn kim loại nặng cực thấp (Pb ≤ 0,008%, As ≤ 0,015%), Mono Potassium Phosphate Technical Grade còn là nguồn dinh dưỡng Photpho – Kali thiết yếu để nuôi cấy hệ vi sinh vật hiếu khí/kỵ khí trong các trạm xử lý nước thải sinh học, công nghệ lên men công nghiệp, chất chống cháy và dung dịch đệm pH (4,3 – 4,7) trong xi mạ, dệt nhuộm.
Lưu ý kỹ thuật & pháp lý khi ứng dụng: Các thông số nồng độ nêu trên là mức tham khảo kỹ thuật phổ biến. Khi sử dụng phân bón trên đồng ruộng, nhà vườn cần tuân thủ đúng hướng dẫn trên nhãn đăng ký lưu hành của sản phẩm, điều chỉnh theo giống cây, tuổi cây, thời tiết và luôn phun thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng đại trà.

6. Nguyên tắc tương thích và tương kỵ hóa học khi phối trộn KH2PO4

Quy tắc phối trộn phân bón MKP 00-52-34 hệ đệm pH 4.3-4.7 và cảnh báo kết tủa với Canxi
Nguyên tắc hóa học khi pha chế và phối trộn KH₂PO₄: Tương thích tốt ở pH đệm 4,3 – 4,7 và tách biệt hoàn toàn với muối Canxi / Đồng vô cơ

Khi tiến hành phối trộn KH2PO4 tại nhà máy hoặc pha dung dịch trong hệ thống châm phân tự động tại trang trại, người vận hành cần nắm vững 2 nguyên tắc tương tác hóa học sau:

  • Khả năng tạo hệ đệm pH 4,3 – 4,7 ổn định (ở nồng độ 30 g/L): Dung dịch MKP 0 52 34 tự duy trì độ pH axit nhẹ ổn định trong khoảng 4,3 – 4,7. Trong thiết kế phân bón lá MKP và pha thuốc phun, mức pH này giúp giữ các nguyên tố vi lượng không bị kết tủa hydroxit, chống lại sự thủy phân kiềm (alkaline hydrolysis) của các hoạt chất nông dược khi gặp nguồn nước cứng và hỗ trợ ức chế bào tử nấm bệnh phấn trắng (Powdery Mildew).
  • Cảnh báo tương kỵ kết tủa (Tuyệt đối KHÔNG pha chung bồn đậm đặc): Gốc Photphat (H2PO4−) trong MKP sẽ phản ứng tức thời với các muối chứa ion Canxi tự do (Ca2+) (như Calcium Nitrate, CaCl2) hoặc Magie nồng độ cao ở môi trường kiềm và muối Đồng vô cơ (Cu2+) tạo thành kết tủa không tan (CaHPO4↓) gây đóng cặn đáy bồn và tắc nghẽn béc tưới. Trong hệ thống tưới nhỏ giọt (Fertigation), MKP bắt buộc phải pha ở Bồn B (tách riêng hoàn toàn khỏi Bồn A chứa Canxi). Khi bổ sung vi lượng cùng MKP, cần sử dụng vi lượng dạng Chelate (EDTA / DTPA / EDDHA) thay vì muối sunfat thô.

7. Quy cách MKP bao 25kg và báo giá sỉ B2B tại Tân Hưng Phú

Nhằm đáp ứng nguồn cung ổn định quanh năm cho các nhà máy sản xuất phân bón, đơn vị gia công NPK hòa tan, đại lý vật tư nông nghiệp và doanh nghiệp xử lý môi trường, danh mục nguyên liệu phân bón Tân Hưng Phú hiện nhập khẩu chính ngạch và phân phối trực tiếp dòng sản phẩm Mono Potassium Phosphate – Technical Grade 99%:

Sản phẩm được đóng gói tiêu chuẩn theo quy cách MKP bao 25kg Net (bao PP dệt có túi PE chống ẩm kín khí bên trong), hạn sử dụng 36 tháng (3 năm) kể từ ngày sản xuất. Mỗi lô hàng xuất kho đều đính kèm Phiếu kiểm nghiệm gốc (COA) trùng khớp số Batch, Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS / SDS) và hóa đơn GTGT hợp lệ. Mức giá phân bón MKP sỉ tại kho Tân Hưng Phú TP.HCM được chiết khấu cạnh tranh theo số lượng tấn, pallet hoặc nguyên container 20’FCL.

Bên cạnh MKP 00-52-34, quý khách hàng và nhà máy có thể tham khảo trọn bộ danh mục nguyên liệu phân bón hòa tan đồng bộ gồm: MAP 12-61-0, DAP 21-53-0, Kali Nitrat KNO3 99%, Kali Trắng K2SO4 và Magie Sunfat MgSO4 tại hệ thống sản phẩm của chúng tôi.

NHẬN BÁO GIÁ SỈ MKP 00-52-34 TECHNICAL GRADE 99% (BAO 25KG) THEO TẤN / CONTAINER

Để nhận giá phân bón MKP (quy cách MKP bao 25kg – dòng phân MKP Hot Process / Technical Grade ≥ 99,0%) cùng hồ sơ COA, MSDS và mẫu thử phòng Lab, quý đối tác vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh B2B của Tân Hưng Phú:

Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú (THP Chemical)
• Hotline / Zalo tư vấn kỹ thuật & báo giá sỉ: 0913 711 647
• Email nhận yêu cầu báo giá (RFQ): tanhungphu@thpchemical.com
• Địa chỉ & Kho hàng: 878B Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP.HCM & hệ thống kho trung chuyển (Giao hàng nhanh toàn quốc bằng xe tải chuyên dụng và container).

8. Câu hỏi thường gặp về Phân bón MKP 00-52-34 (FAQ)

Tại sao MKP 00-52-34 luôn được ưu tiên trong quy trình chặn đọt và tạo mầm hoa?

MKP 0 52 34 (KH2PO4) sở hữu tỷ lệ dinh dưỡng gồm 0% Đạm (giúp ngắt nguồn Nitơ ngoại sinh gây phóng đọt non), kết hợp cùng ≥ 52,0% Lân hữu hiệu và ≥ 34,0% Kali hữu hiệu tan hoàn toàn trong nước. Khi ứng dụng trong quy trình chặn đọt sầu riêng MKP hoặc làm chất tạo mầm hoa, hoạt chất này giúp lá non mở nhanh, dày phiến, thúc cơi đọt mau chuyển lụa và hỗ trợ phân hóa mầm hoa nghịch vụ hiệu quả.

Thông số kỹ thuật của dòng MKP Technical Grade 99% có gì nổi bật?

Dòng Mono Potassium Phosphate – Technical Grade đạt độ tinh khiết Assay ≥ 99,0%, P2O5 ≥ 52,0%, K2O ≥ 34,0%, độ ẩm cực thấp (Moisture ≤ 0,15%), chất không tan trong nước ≤ 0,1%, hàm lượng Sắt Fe ≤ 0,008% và Chloride Cl ≤ 0,02%. Các chỉ số này đảm bảo tinh thể không bị đóng cục khi lưu kho hay trộn khô và tan trong suốt 100% không làm nghẹt béc tưới.

Chỉ tiêu độ ẩm ≤ 0,15% và Clo ≤ 0,02% của MKP Hot Process mang lại lợi ích gì?

Độ ẩm ≤ 0,15% giúp phân MKP Hot Process khi bảo quản hoặc trộn khô với các nguyên liệu NPK và vi lượng khác để đóng gói túi 500g – 1kg không xảy ra hiện tượng hút ẩm chảy nước hay vón cục. Đồng thời, giới hạn Cl ≤ 0,02% giúp dung dịch phân bón lá an toàn cho các loại cây trồng mẫn cảm với Clo như sầu riêng, hạn chế tối đa nguy cơ cháy chóp lá non.

Khi phối trộn KH₂PO₄ với phân bón vi lượng cần lưu ý gì để không bị kết tủa?

Do gốc Photphat (H2PO4−) dễ phản ứng với các ion kim loại tự do tạo muối photphat không tan, khi pha chế hoặc thiết kế công thức phân bón lá MKP có bổ sung vi lượng (Kẽm, Đồng, Sắt, Mangan), cần sử dụng vi lượng dạng phức hữu cơ Chelate (như EDTA, DTPA) thay vì muối sunfat thô, và tuyệt đối không trộn chung đậm đặc với các muối chứa Canxi tự do.

Ngoài nông nghiệp, MKP Technical Grade 99% còn dùng trong ngành công nghiệp nào?

Nhờ độ tinh khiết ≥ 99,0% và độ pH dung dịch (30 g/L) ổn định ở mức 4,3 – 4,7, hợp chất KH2PO4 Technical Grade còn được sử dụng rộng rãi làm nguồn cung cấp dinh dưỡng Photpho – Kali nuôi cấy vi sinh vật trong bể xử lý nước thải sinh học, công nghệ lên men công nghiệp, chất đệm pH trong dệt nhuộm/xi mạ và làm chất ức chế cháy.

Giá phân bón MKP bao 25kg bao nhiêu và đặt mua sỉ ở đâu tại TP.HCM?

Mức giá phân bón MKP (quy cách MKP bao 25kg) phụ thuộc vào sản lượng đặt hàng theo tấn, nguyên pallet hoặc nguyên container. Để nhận báo giá sỉ dòng nguyên liệu phân bón Tân Hưng Phú (Mã SP: THP01) kèm đầy đủ COA, MSDS và mẫu thử, quý đối tác vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline/Zalo 0913 711 647.

9. Tài liệu tham khảo & Tiêu chuẩn quốc tế

Các thông số kỹ thuật của hợp chất KH2PO4, tiêu chuẩn kiểm nghiệm chất lượng và nguyên tắc tương thích hóa học trong bài viết được tham chiếu từ các cơ sở dữ liệu khoa học và quy chuẩn pháp lý uy tín:

Tổng kết: Sở hữu tỷ lệ vàng “0% Đạm – 52% Lân – 34% Kali” cùng độ tinh khiết đạt chuẩn Assay ≥ 99,0%, phân bón MKP (MKP 0 52 34 – Mono Potassium Phosphate KH2PO4) là giải pháp dinh dưỡng cốt lõi giúp hỗ trợ quá trình chặn đọt, thúc già lá, tạo mầm hoa nghịch vụ cũng như phối trộn phân bón lá NPK chất lượng cao. Lựa chọn dòng phân MKP Technical Grade chính ngạch (Mã SP: THP01) với độ ẩm ≤ 0,15% và cặn không tan ≤ 0,1% tại Hóa Chất Tân Hưng Phú sẽ giúp nhà máy và trang trại tối ưu hóa hiệu quả sử dụng lẫn chi phí đầu tư.

Các Tin Tức Khác

Xem chi tiết
WhatsApp Hotline