Tin Tức - Sự kiện
Axit Axetic Băng (GAA) Là Gì? Công Thức CH3COOH, Điểm Đông Đặc 16,6 độ C & Ứng Dụng Thực Tế
Trong quá trình thu mua và vận hành nguyên liệu tại các nhà máy chế biến thực phẩm, dệt nhuộm hay sản xuất hóa chất, thuật ngữ axit axetic băng (Glacial Acetic Acid – viết tắt là GAA) xuất hiện thường xuyên trên các chứng từ kỹ thuật và phiếu kiểm nghiệm (Certificate of Analysis – COA). Khác với các dung dịch axit pha loãng thông thường, dòng CH3COOH đậm đặc này sở hữu những đặc tính vật lý đặc thù đòi hỏi người vận hành và bộ phận kho vận phải nắm vững quy trình kiểm soát nhiệt độ cũng như an toàn hóa chất.
Nội dung chính trong bài viết:
- 1. Axit axetic băng (GAA – Glacial Acetic Acid) là gì?
- 2. Vì sao GAA đông đá ở 16,6°C và cách rã đông an toàn
- 3. Đặc tính hóa lý và phân loại an toàn của CH3COOH
- 4. Phân biệt Acetic Acid Tech Grade và Food Grade
- 5. Các dòng GAA phân phối tại Hóa Chất Tân Hưng Phú
- 6. Quy chuẩn an toàn và bảo quản trong kho nhà máy
- 7. Báo giá và hướng dẫn mua GAA tại TP.HCM
- 8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 9. Tài liệu tham khảo & Danh mục SDS
1. Axit axetic băng (GAA – Glacial Acetic Acid) là gì?
GAA là gì? Axit axetic băng (tiếng Anh: Glacial Acetic Acid, viết tắt là GAA) là tên gọi thương mại và kỹ thuật của hợp chất CH3COOH ở trạng thái khan (anhydrous) hoặc gần như không chứa nước, với hàm lượng thông thường đạt từ ≥ 99,0% đến 99,85% theo khối lượng (wt%). Ở điều kiện nhiệt độ phòng tiêu chuẩn tại Việt Nam, GAA tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi chua hăng nồng đặc trưng.
Nhiều người dùng thường liên hệ hợp chất này với giấm ăn sinh hoạt. Tuy nhiên, về mặt nồng độ và mức độ nguy hại, hai sản phẩm này hoàn toàn khác biệt:
- Giấm ăn thông thường (Vinegar): Chỉ chứa khoảng 4–7% CH3COOH hòa tan trong nước, an toàn khi sử dụng trực tiếp trong chế biến ẩm thực hằng ngày.
- Axit axetic băng (GAA): Có nồng độ từ ≥ 99,0% đến 99,85% (hàm lượng nước ≤ 0,15% ở các dòng 99,85%). Ở nồng độ đậm đặc này, hóa chất có tính ăn mòn mạnh và gây bỏng hóa học nghiêm trọng nếu tiếp xúc trực tiếp với da hoặc niêm mạc mắt.
Nguồn gốc của từ "glacial" (băng/đá) xuất phát từ đặc tính vật lý đặc trưng của dung dịch CH3COOH khan: khi nhiệt độ môi trường hạ xuống dưới 16,6°C (61,9°F), chất lỏng này bắt đầu kết tinh thành các tinh thể rắn trông giống như nước đá trên thành bình chứa.
2. Vì sao GAA đông đá ở 16,6°C và quy trình rã đông an toàn trong nhà máy
Hiện tượng axit axetic đông băng trong vận chuyển và lưu kho
Trong thực tế giao nhận hàng hóa, nhiệt độ đông đặc của axit axetic tinh khiết nằm ở ngưỡng 16,6°C. Do mức nhiệt này khá gần với nhiệt độ môi trường mát, hiện tượng axit axetic đông băng bên trong can, phuy hoặc bồn IBC diễn ra rất phổ biến trong các trường hợp:
- Lưu trữ và vận chuyển tại các tỉnh miền Bắc hoặc vùng cao nguyên vào mùa đông khi nhiệt độ không khí xuống dưới 16°C.
- Hàng nhập khẩu vừa dỡ từ hầm tàu biển, container lạnh hoặc vận chuyển qua các vùng khí hậu ôn đới.
- Bảo quản trong các khu vực kho nguyên liệu có bật hệ thống điều hòa nhiệt độ thấp của nhà máy thực phẩm, dược phẩm.
Mối liên hệ giữa hàm lượng nước và điểm đông đặc
Về mặt hóa lý, điểm đông đặc (Freezing Point / Crystallization Point) của GAA nhạy cảm với lượng nước lẫn trong dung dịch. Trong vùng nồng độ 99–100%, cứ mỗi 0,1% nước tăng thêm sẽ làm điểm đông đặc giảm xuống khoảng 0,2°C (giá trị ước lượng). Đối chiếu trên thực tế kiểm nghiệm từ các nhà sản xuất:
- Dòng GAA hàm lượng ≥ 99,85% (hàm lượng nước ≤ 0,15%) của Lotte Ineos hoặc Shandong Ruimeng có tiêu chuẩn điểm đông đặc từ ≥ 16,2°C đến ≥ 16,35°C (kết quả đo thực tế trên COA đều đạt ≥ 16,38°C).
- Dòng GAA hàm lượng ≥ 99,0% của Chang Chun Petrochemical có tiêu chuẩn điểm đông đặc ở mức ≥ 14,0°C.
Ngoài ra, khác với nước (giãn nở thể tích khi đóng băng gây nứt vỡ bình chứa), axit axetic co lại khi đông đặc. Dù vậy, sự kết tinh không đồng đều vẫn có thể làm tắc nghẽn van xả đáy bồn IBC, đường ống bơm định lượng và làm sai lệch nồng độ nếu kỹ thuật viên rút phần dịch lỏng phía trên khi phần tinh thể dưới đáy chưa tan hết.
Hướng dẫn rã đông GAA an toàn chuẩn kỹ thuật
Khi phát hiện can hoặc phuy GAA bị kết tinh, bộ phận vận hành cần thực hiện rã đông theo các bước an toàn sau:
- Kiểm soát nhiệt độ gia nhiệt: Di chuyển kiện hàng vào phòng ấm hoặc buồng gia nhiệt tuần hoàn không khí ấm/nước ấm được kiểm soát nhiệt độ ở mức ≤ 30–35°C (luôn giữ thấp hơn ngưỡng flash point 39°C).
- Thông gió và giảm áp: Đặt kiện hàng tại khu vực thông gió tốt, tránh xa nguồn nhiệt và tia lửa điện. Nới lỏng nhẹ nắp can/phuy một phần nhỏ để cân bằng áp suất trong quá trình chuyển pha, đồng thời ngăn bụi bẩn hoặc hơi ẩm xâm nhập.
- Làm tan hoàn toàn và khuấy đồng nhất: Trong quá trình kết tinh một phần, pha rắn và pha lỏng có thể có sự chênh lệch nhẹ về hàm lượng nước. Do đó, bắt buộc phải đợi toàn bộ khối tinh thể tan chảy hoàn toàn 100% và lắc/khuấy đồng nhất dung dịch trước khi tiến hành lấy mẫu QC hoặc đưa vào bồn pha chế.
3. Đặc tính hóa lý và tính chất hóa học của axit axetic (CH3COOH)
Để thiết kế hệ thống bồn chứa, đường ống bơm và tính toán tỷ lệ phối trộn chính xác, các kỹ sư R&D và vận hành có thể tra cứu nhanh bảng thông số hóa lý tiêu chuẩn của CH3COOH dưới đây:
| Chỉ tiêu hóa lý & An toàn | Giá trị / Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công thức phân tử | CH3COOH |
| Khối lượng phân tử (M) | 60,05 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu (độ màu APHA ≤ 10 – 30 tùy dòng), mùi giấm hăng mạnh |
| Tỷ trọng (Density ở 20°C) | 1,049 g/cm³ (dải kiểm nghiệm COA: 1,048 – 1,051 g/ml; Sp Gr 20/4°C: 1,049 – 1,056) |
| Điểm nóng chảy / Đông đặc | 16,6°C (61,9°F) đối với CH3COOH tinh khiết |
| Điểm sôi (Boiling Point) | 118°C (dải chưng cất trên COA: 117,5 – 119,0°C) |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ~39°C (cốc kín) |
| Hằng số phân ly axit (pKa) | 4,76 |
| Độ hòa tan | Tan vô hạn trong nước |
| Mã phụ gia thực phẩm quốc tế | INS 260 (hoặc E260 – chỉ áp dụng cho dòng Food Grade) |
| Phân loại vận chuyển nguy hiểm | UN 2789, Class 8 (Ăn mòn) – Nhãn phụ 3 (Chất lỏng dễ cháy), Packing Group II (PG II) |
| Cảnh báo nguy cơ GHS | H226 (Chất lỏng và hơi dễ cháy), H314 (Gây bỏng da nghiêm trọng và hỏng mắt) |
Tính chất hóa học của axit axetic trong ứng dụng công nghiệp
Nhờ chứa nhóm chức carboxyl (-COOH), tính chất hóa học của axit axetic thể hiện đầy đủ các phản ứng đặc trưng của một axit hữu cơ đơn chức:
- Tính axit yếu nhưng ăn mòn mạnh ở dạng đậm đặc: Trong dung dịch nước, CH3COOH là một axit yếu với hằng số pKa = 4,76 (phân ly một phần tạo ion H+ và CH3COO−), giúp điều chỉnh và ổn định độ pH êm dịu hơn so với các axit vô cơ mạnh. Tuy nhiên, ở trạng thái băng (GAA ≥ 99%), hóa chất này có khả năng hút nước mạnh, ăn mòn nhiều kim loại thông thường và phá hủy mô biểu bì (GHS H314).
- Phản ứng tạo muối axetat: Tác dụng với dung dịch kiềm, oxit bazơ hoặc muối cacbonat để tạo thành các muối axetat ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, điển hình như phản ứng với xút ăn da (NaOH) hoặc Soda Ash tạo thành Natri Axetat (CH3COONa) dùng làm hệ đệm pH trong dệt nhuộm và thực phẩm.
- Phản ứng este hóa (Esterification): Khi đun nóng với rượu (alcohol) dưới sự hiện diện của xúc tác axit, CH3COOH tham gia phản ứng este hóa tạo ra các dung môi công nghiệp quan trọng. Tiêu biểu là phản ứng với ethanol tạo thành Ethyl Acetate (CH3COOC2H5) – dung môi phổ biến trong ngành sơn, mực in và keo dán.
4. Phân biệt Acetic Acid Tech Grade và Food Grade: Tiêu chuẩn & Ứng dụng
Trên thị trường nguyên liệu B2B, GAA được phân tách rõ thành hai cấp độ phẩm cấp gồm axit axetic công nghiệp (acetic acid tech grade) và axit axetic thực phẩm (acetic acid food grade). Việc lựa chọn đúng grade không chỉ đảm bảo tính kinh tế mà còn là yêu cầu bắt buộc về mặt pháp lý an toàn thực phẩm.
Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu kỹ thuật đối chiếu trực tiếp từ TDS và COA của các nhà sản xuất đang được Tân Hưng Phú phân phối (Lotte Ineos Hàn Quốc, Shandong Ruimeng Trung Quốc và Chang Chun Đài Loan):
| Tiêu chí kỹ thuật | Tech Grade (Cấp công nghiệp) | Food Grade (Cấp thực phẩm) |
|---|---|---|
| Hàm lượng CH3COOH (min) | • ≥ 99,85 wt% (TDS Lotte Ineos) • ≥ 99,0 wt% (COA Chang Chun) |
• ≥ 99,85 wt% (COA Lotte Ineos: thực tế 99,88% & COA Shandong Ruimeng: thực tế 99,85%) |
| Giới hạn kim loại nặng As / Pb (mg/kg hoặc ppm) | • Kim loại nặng (quy ra Pb): ≤ 1 ppm (TDS Lotte Ineos) hoặc ≤ 0,001 wt% (COA Chang Chun) • As: Không quy định trên TDS/COA cấp công nghiệp |
• Kim loại nặng (quy ra Pb): ≤ 0,5 ppm (COA Lotte Ineos, kết quả < 0,1 ppm) / ≤ 2,0 mg/kg (COA Shandong Ruimeng, kết quả < 2,0 mg/kg) • Asen (As): ≤ 1,0 mg/kg (COA Shandong Ruimeng, kết quả < 0,01 mg/kg) |
| Hàm lượng nước & Điểm đông đặc | • Nước: ≤ 0,15 wt% (Lotte Ineos) • Điểm đông: ≥ 16,35°C (Lotte Ineos) / ≥ 14,0°C (Chang Chun) |
• Nước: ≤ 0,15 wt% (Lotte Ineos) / ≤ 0,1 wt% (Shandong Ruimeng) • Điểm đông: ≥ 16,35°C (Lotte Ineos) / ≥ 16,2°C (Shandong Ruimeng) |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | Phương pháp thử ASTM / BP (theo TDS Lotte Ineos) | Food Grade – INS 260 / E260 |
| Mục đích sử dụng chính | Sản xuất công nghiệp, tổng hợp hóa chất, xử lý bề mặt | Phụ gia thực phẩm (INS 260), chế biến thực phẩm và đồ uống |
Ứng dụng của Acetic Acid Tech Grade (Cấp công nghiệp)
Dòng axit axetic công nghiệp được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào và chất điều chỉnh môi trường phản ứng trong nhiều lĩnh vực sản xuất:
- Ngành dệt nhuộm và hoàn tất vải: Điều chỉnh và trung hòa độ pH của bể nhuộm sau công đoạn xử lý kiềm (mercerizing), giúp thuốc nhuộm phân tán đều, cầm màu ổn định trên sợi vải mà không làm suy giảm độ bền cơ lý của xơ sợi.
- Chế biến mủ cao su và thuộc da: Dùng làm tác nhân đánh đông mủ cao su thiên nhiên (latex) và điều chỉnh pH trong quy trình ngâm axit (pickling) của ngành thuộc da.
- Sản xuất keo dán và polymer: Là nguyên liệu nền để tổng hợp monome Vinyl Acetate (VAM) – tiền chất sản xuất nhựa và keo Polyvinyl Acetate (PVA) dùng trong ngành gỗ, bao bì giấy và sơn nước.
- Tổng hợp hóa chất và dung môi: Sản xuất các dòng dung môi este (như Ethyl Acetate, Butyl Acetate), muối axetat kim loại và chất tẩy rửa cặn vôi công nghiệp.
Ứng dụng của Acetic Acid Food Grade (Cấp thực phẩm – INS 260)
Đối với ngành chế biến thực phẩm, nhà máy bắt buộc phải sử dụng axit axetic thực phẩm (mã phụ gia quốc tế INS 260 hoặc E260) đã được kiểm soát chặt chẽ chỉ tiêu kim loại nặng (Pb, As) và tạp chất hữu cơ:
- Chất điều chỉnh độ axit (Acidity Regulator): Kiểm soát độ chua và ổn định pH trong quy trình sản xuất các loại nước xốt (tương ớt, tương cà, sốt mayonnaise), nước chấm và gia vị đóng chai.
- Sản xuất giấm công nghiệp và đồ hộp: Pha loãng theo tỷ lệ chuẩn với nước tinh khiết để sản xuất giấm thực phẩm hoặc dịch ngâm chua cho các mặt hàng rau củ quả ngâm giấm, dưa chuột bao tử, thủy hải sản đóng hộp.
- Hỗ trợ bảo quản thực phẩm: Môi trường pH thấp do INS 260 tạo ra giúp ức chế sự phát triển của nhiều chủng vi khuẩn và nấm mốc gây hư hỏng, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.
5. Các dòng GAA đang phân phối tại Hóa Chất Tân Hưng Phú
Nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng từ sản xuất công nghiệp đến chế biến thực phẩm đạt chuẩn của các nhà máy, Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú hiện nhập khẩu và phân phối trực tiếp 4 dòng sản phẩm GAA theo xuất xứ và phẩm cấp chuyên biệt:
- GAA Hàn Quốc Lotte Ineos (Tech Grade): Axit Axetic Băng Hàn Quốc Lotte Ineos 99,85% (Tech Grade)
- GAA Hàn Quốc Lotte Ineos (Food Grade): Axit Axetic Thực Phẩm Hàn Quốc Lotte Ineos 99,85% (E260 Food Grade)
- GAA Đài Loan Chang Chun (Tech Grade): Axit Axetic Băng Đài Loan Glacial Acetic Acid CH3COOH
- GAA Trung Quốc Shandong Ruimeng (Food Grade): Axit Axetic Thực Phẩm 99,85% (Glacial Acetic Acid Food Grade E260)
Sản phẩm được cung ứng linh hoạt theo các quy cách đóng gói gồm: can 30 kg, bằng vật liệu chuyên dụng chống ăn mòn cho các nhà máy tiêu thụ sản lượng lớn. Quý khách hàng và bộ phận thu mua vui lòng truy cập trực tiếp vào từng trang sản phẩm phía trên để tra cứu bảng thông số kỹ thuật chi tiết và tải về phiếu COA của từng lô hàng.
6. Quy chuẩn an toàn lao động và lưu trữ GAA trong kho nhà máy
Do GAA thuộc nhóm hàng nguy hiểm UN 2789, Class 8 (phụ 3), PG II vừa có tính ăn mòn mạnh (H314) vừa có hơi dễ cháy (H226), quá trình sang chiết, pha loãng và lưu kho cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sau:
Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) khi thao tác
- Bảo vệ tay: Ưu tiên sử dụng găng tay cao su Butyl (Butyl rubber) khi làm việc trực tiếp hoặc tiếp xúc thời gian dài với GAA đậm đặc. Găng tay Nitrile chỉ phù hợp cho các thao tác ngắn hạn chống văng bắn tức thời và cần được thay mới ngay nếu bị dính hóa chất.
- Bảo vệ mắt và mặt: Đeo kính bảo hộ chống văng bắn hóa chất kín viền (Chemical splash goggles) kết hợp tấm chắn mặt (Face shield) khi mở nắp phuy hoặc đấu nối ống bơm.
- Bảo vệ hô hấp: Thao tác tại nơi có hệ thống hút khí cục bộ; trang bị mặt nạ phòng độc có phin lọc hơi hữu cơ kết hợp khí axit (Organic vapor / Acid gas cartridge) khi làm việc ở khu vực nồng độ hơi cao.
Điều kiện bảo quản và tương thích hóa chất
- Khu vực lưu kho: Kho chứa phải thông thoáng gió, có đê bao chống tràn (Secondary containment), trang bị sẵn vòi tắm khẩn cấp và bồn rửa mắt (Eyewash station) trong bán kính tiếp cận nhanh.
- Kiểm soát nhiệt độ hai chiều: Giữ nhiệt độ kho mát mẻ, cách xa nguồn nhiệt, tia lửa điện và ánh nắng trực tiếp để không vượt gần ngưỡng chớp cháy (~39°C). Ngược lại, vào mùa lạnh, cần duy trì nhiệt độ kho từ 18°C trở lên để ngăn ngừa hiện tượng đông đặc làm gián đoạn sản xuất.
- Cách ly chất không tương thích: Bảo quản tách biệt hoàn toàn với các chất oxy hóa mạnh (như axit nitric, axit cromic, peroxit, thuốc tím permanganat), các bazơ mạnh (NaOH, KOH) và kim loại hoạt động.
7. Báo giá axit axetic và hướng dẫn mua GAA uy tín tại TP.HCM
Khi bộ phận thu mua tìm kiếm thông tin để mua axit axetic (hay còn được thị trường gọi thông dụng là mua acid acetic), mức giá axit axetic cho đơn hàng B2B thường không cố định mà phụ thuộc vào 5 yếu tố chính:
- Phẩm cấp chất lượng (Grade): Dòng Food Grade (INS 260) đòi hỏi quy trình tinh chế khắt khe và kiểm soát vi lượng kim loại nặng cùng hồ sơ pháp lý thực phẩm nên thường có mức giá khác biệt so với dòng Tech Grade.
- Nguồn gốc xuất xứ: Hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc (Lotte Ineos), Đài Loan (Chang Chun) hay Trung Quốc (Shandong Ruimeng) có biểu thuế nhập khẩu và chi phí logistics khác nhau.
- Quy cách đóng gói: Can 30 kg.
- Sản lượng đặt hàng & Hợp đồng: Đơn hàng nguyên container (FCL) hoặc hợp đồng cung ứng định kỳ theo quý/năm luôn nhận được chính sách chiết khấu thương mại tốt hơn đơn hàng lẻ.
- Biến động thị trường & Tỷ giá: Giá nguyên liệu methanol/carbon monoxide thế giới, cước tàu biển quốc tế và tỷ giá ngoại tệ tại thời điểm nhập hàng.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang cân nhắc axit axetic mua ở đâu đảm bảo nguồn hàng ổn định, Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú là đơn vị cung ứng trực tiếp hóa chất CH3COOH TPHCM và các tỉnh công nghiệp lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu). Với hệ thống kho bãi đặt tại TP.HCM, mỗi lô hàng xuất kho đều đi kèm bộ chứng từ chuẩn mực:
- Phiếu kiểm nghiệm chất lượng gốc từ nhà sản xuất (COA) trùng khớp số Batch/Lot trên bao bì.
- Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS / SDS) đầy đủ 16 mục.
- Bộ hồ sơ pháp lý và giấy tờ tự công bố an toàn thực phẩm (ATTP) hợp lệ đối với dòng Food Grade INS 260.
NHẬN BÁO GIÁ BÁN ACID ACETIC (GAA) & HỒ SƠ KỸ THUẬT (COA, MSDS)
Để nhận giá bán acid acetic cập nhật theo đúng phẩm cấp (Food Grade / Tech Grade), quy cách bao bì và sản lượng thực tế của nhà máy, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh B2B của Tân Hưng Phú:
Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú (THP Chemical)
• Hotline / Zalo tư vấn & báo giá: 0913 711 647
• Email nhận yêu cầu báo giá (RFQ): tanhungphu@thpchemical.com
• Kho hàng: Khu vực TP.HCM (Hỗ trợ giao hàng nhanh bằng xe tải chuyên dụng và xe bồn).
8. Câu hỏi thường gặp về Axit Axetic Băng (FAQ)
1. Axit axetic băng (GAA) là gì và khác gì với axit axetic loãng?
Axit axetic băng (Glacial Acetic Acid – GAA) là dạng CH3COOH đậm đặc gần như khan nước với hàm lượng từ ≥ 99,0% đến 99,85%. Tên gọi "băng" bắt nguồn từ việc hóa chất này kết tinh thành khối rắn giống nước đá khi nhiệt độ xuống dưới 16,6°C, trong khi các loại axit axetic pha loãng hoặc giấm ăn (4–7%) có điểm đông đặc thấp hơn rất nhiều.
2. Axit axetic bị đông đá (hoặc không đông đá) có phải là hàng giả không?
Điểm đông đặc (~16,6°C với hàng tinh khiết) chỉ là một dấu hiệu vật lý tham khảo về hàm lượng. Khi thời tiết lạnh dưới 16°C, GAA kết tinh là hiện tượng tự nhiên. Ngược lại, nếu nhiệt độ kho đang ở mức 20–30°C thì GAA hoàn toàn ở thể lỏng; việc không đông đá không có nghĩa là hàng giả hay hàng kém chất lượng. Để xác định chính xác hàm lượng và độ tinh khiết, bộ phận QC cần căn cứ vào chỉ tiêu kiểm nghiệm trên phiếu COA của lô hàng.
3. Có thể dùng GAA Tech Grade thay cho Food Grade trong chế biến thực phẩm không?
Tuyệt đối không. Mặc dù cả hai dòng có thể có cùng hàm lượng CH3COOH ≥ 99,85%, nhưng dòng Food Grade (INS 260) được kiểm soát nghiêm ngặt về giới hạn kim loại nặng (như Chì, Asen), thời gian thử thuốc tím (Permanganate time) và có hồ sơ an toàn thực phẩm hợp lệ. Dòng Tech Grade chỉ dùng cho dệt nhuộm, cao su, hóa chất công nghiệp.
4. Pha loãng axit axetic băng với nước như thế nào để đảm bảo an toàn?
Khi pha loãng GAA, người vận hành bắt buộc phải tuân thủ nguyên tắc: rót từ từ axit vào nước (không đổ ngược nước vào axit đậm đặc), vừa rót vừa khuấy đều trong bồn chịu axit có hệ thống thông gió hút hơi, đồng thời trang bị đầy đủ kính chống văng bắn và găng tay cao su Butyl.
5. Bảo quản GAA trong kho cần lưu ý nhiệt độ bao nhiêu?
Kho lưu trữ GAA nên được duy trì ở dải nhiệt độ mát mẻ từ khoảng 18°C đến 30°C. Mức nhiệt này vừa cao hơn điểm đông đặc (16,6°C) để tránh kết tinh làm tắc van bồn/phuy, vừa thấp hơn điểm chớp cháy (~39°C) để hạn chế bay hơi gây nguy cơ cháy nổ.
6. Mua axit axetic (CH3COOH) tại TP.HCM ở đâu có sẵn hàng và đủ COA, MSDS?
Quý doanh nghiệp có thể đặt mua trực tiếp tại Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú. Chúng tôi luôn duy trì tồn kho sẵn tại TP.HCM cho cả 2 dòng Food Grade và Tech Grade từ Hàn Quốc (Lotte Ineos), Đài Loan (Chang Chun) và Trung Quốc (Shandong Ruimeng) với đầy đủ COA theo lô và SDS tiêu chuẩn.
9. Tài liệu tham khảo & Danh mục SDS nhà sản xuất
Các thông số hóa lý, phân loại an toàn GHS và chỉ tiêu chất lượng trong bài viết được đối chiếu từ các cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế và tài liệu kỹ thuật gốc của nhà sản xuất:
- Cơ sở dữ liệu hóa chất PubChem (NCBI – Hoa Kỳ): Hồ sơ hợp chất Acetic Acid (CID 176) – Thông số vật lý, điểm đông đặc 16,6°C, điểm chớp cháy và phân loại GHS (H226, H314).
- Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST Chemistry WebBook): Dữ liệu nhiệt động lực học và hằng số vật lý của Acetic Acid (CAS No. 64-19-7).
- Quy định pháp lý về phụ gia thực phẩm tại Việt Nam: Thông tư số 24/2019/TT-BYT của Bộ Y tế quy định về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm (Danh mục phụ gia thực phẩm được phép sử dụng – Acid Acetic băng INS 260).
- Tài liệu kỹ thuật & Bảng dữ liệu an toàn (TDS / COA / SDS) từ nhà sản xuất:
- Safety Data Sheet (SDS) & Technical Data Sheet – Glacial Acetic Acid 99,85% (Lotte Ineos Chemical Co., Ltd – Hàn Quốc)
- Safety Data Sheet (SDS) & COA – Glacial Acetic Acid 99,85% Food Grade (Lotte Ineos Chemical Co., Ltd – Hàn Quốc)
- Safety Data Sheet (SDS) & COA – Glacial Acetic Acid 99,85% Food Grade (Shandong Ruimeng Biotechnology Co., Ltd – Trung Quốc)
- Safety Data Sheet (SDS) & Specification – Glacial Acetic Acid GAA 99,0% min (Chang Chun Petrochemical Co., Ltd – Đài Loan)
