Biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật Tân Hưng Phú · Cập nhật: tháng 10/2026
Trong lĩnh vực xử lý nước công nghiệp, nuôi trồng thủy hải sản và vận hành hồ bơi thương mại, hóa chất chlorine – đặc biệt là phân khúc chlorine 70 (hay còn gọi phổ biến là clorin 70) – giữ vai trò là hợp chất oxy hóa khử trùng cốt lõi. Khác với các dung dịch Javel (Sodium Hypochlorite – NaOCl) dạng lỏng dễ phân hủy và suy giảm hoạt tính nhanh theo nhiệt độ, ánh sáng, calcium hypochlorite với công thức hóa học Ca(OCl)₂ (thường được viết là Ca(ClO)₂) ở trạng thái rắn sở hữu hàm lượng clo hữu hiệu cao (≥ 70%), độ ổn định nhiệt vượt trội và thời hạn lưu trữ lâu dài.
Tuy nhiên, trên thực tế vận hành trạm cấp nước hay khử trùng ao hồ, không phải phân tử Ca(OCl)₂ trực tiếp tiêu diệt mầm bệnh. Bản chất sức mạnh khử trùng nằm ở phản ứng thủy phân giải phóng axit hypochlorous (HOCl) – một phân tử trung hòa điện tích có hoạt tính tiêu diệt tế bào vi sinh vật mạnh gấp 80 đến 100 lần so với ion hypochlorite (OCl⁻). Bài viết kỹ thuật này của THP Chemical sẽ phân tích chuyên sâu cơ chế hóa lý của chu trình phản ứng, sự phụ thuộc then chốt vào độ pH, đồng thời phân biệt bản chất công nghệ sản xuất Sodium Process vs. Calcium Process để giúp các kỹ sư và bộ phận thu mua chọn đúng dòng sản phẩm tối ưu.
Nội dung chính trong bài viết:
- 1. Hóa chất Chlorine 70% (Calcium Hypochlorite – Ca(OCl)₂) là gì?
- 2. Cơ chế giải phóng axit Hypochlorous (HOCl) và vai trò quyết định của pH nước
- 3. Cơ chế clo diệt khuẩn và tiêu diệt màng tế bào vi sinh vật
- 4. So sánh công nghệ sản xuất: Sodium Process vs. Calcium Process
- 5. Ứng dụng thực tế và định mức hướng dẫn châm Chlorine 70%
- 6. Các dòng Chlorine 70% phân phối chính ngạch tại Kho Tân Hưng Phú
- 7. Nguyên tắc pha loãng an toàn và quy chuẩn bảo quản kho
- 8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 9. Tài liệu tham khảo & Cơ sở dữ liệu khoa học
1. Hóa chất Chlorine 70% (Calcium Hypochlorite – Ca(OCl)₂) là gì?
Chlorine 70 (còn được gọi dưới các tên thương mại như bột chlorine, clorin 70, hoặc vôi khử trùng clo) là hợp chất muối vô cơ có công thức hóa học là Ca(OCl)₂ hoặc Ca(ClO)₂, danh pháp quốc tế là Calcium Hypochlorite (CAS: 7778-54-3). Ở điều kiện bình thường, sản phẩm tồn tại ở dạng hạt nhỏ hoặc dạng bột màu trắng/trắng ngà, có mùi clo hắc nồng đặc trưng và tan tốt trong nước.
Chỉ số 70% trong tên gọi biểu thị hàm lượng clo hữu hiệu (Available Chlorine ≥ 70.0% wt). Đây là thước đo tiêu chuẩn quốc tế dùng để so sánh khả năng oxy hóa của hợp chất khử trùng so với clo nguyên tố dạng khí (Cl₂). Điều này đồng nghĩa với việc 1 kg calcium hypochlorite 70% mang lại hoạt lực oxy hóa tương đương với 0,7 kg khí clo tinh khiết hóa lỏng, nhưng an toàn hơn nhiều về mặt lưu trữ và vận chuyển công nghiệp.
| Chỉ tiêu hóa lý & Phân loại | Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên hóa học / Danh pháp | Calcium Hypochlorite (Canxi Hypoclorit) |
| Công thức phân tử / Trọng lượng (M) | Ca(OCl)₂ hoặc Ca(ClO)₂ | M = 142,98 g/mol |
| Ngoại quan & Trạng thái vật lý | Dạng hạt nhỏ (Granular) màu trắng hoặc trắng ngà, mùi hắc clo |
| Hàm lượng Clo hữu hiệu (Available Chlorine) | ≥ 70,0% Min |
| Độ ẩm kiểm soát (Moisture / Water Content) | • Dòng ngậm nước (Hydrated): 4,0% – 10,0% (chuẩn UN 2880) • Dòng khô (Dry/Anhydrous): ≤ 1,5% (chuẩn UN 1748) |
| Phân loại nguy hiểm quốc tế | IMO Class 5.1 (Chất oxy hóa mạnh) – Nhãn phụ ăn mòn (Class 8), PG II |
2. Cơ chế giải phóng axit Hypochlorous (HOCl) và vai trò quyết định của pH nước
Phương trình hóa học thủy phân trong nước
Khi hòa tan calcium hypochlorite vào trong nước, hợp chất phân ly hoàn toàn tạo thành ion canxi và ion hypochlorite theo phương trình:
Đồng thời, giữa phân tử axit hypochlorous (HOCl) và ion hypochlorite (OCl⁻) luôn tồn tại một cân bằng động thuận nghịch phụ thuộc mật thiết vào độ pH của môi trường:
Mối liên hệ sống còn giữa pH và hiệu quả clo khử trùng nước
Tổng nồng độ của [HOCl] + [OCl⁻] được gọi là Clo dư tự do (Free Chlorine). Tuy nhiên, hai dạng tồn tại này có khả năng sát khuẩn chênh lệch nhau một cách đáng kinh ngạc:
- HOCl (Axit Hypochlorous): Không mang điện tích (phân tử trung hòa), kích thước cực nhỏ nên dễ dàng thẩm thấu xuyên qua lớp màng tế bào vi khuẩn có điện tích âm. Hoạt lực diệt khuẩn của HOCl mạnh gấp 80 – 100 lần so với OCl⁻.
- OCl⁻ (Ion Hypochlorite): Mang điện tích âm, do đó bị màng tế bào của vi khuẩn (cũng tích điện âm) đẩy ra theo lực tĩnh điện tự nhiên, khiến tốc độ xâm nhập vào nội bào rất chậm và hiệu quả oxy hóa thấp.
| Độ pH của nước | Tỷ lệ HOCl (Hoạt tính mạnh) | Tỷ lệ OCl⁻ (Hoạt tính yếu) | Đánh giá hiệu quả diệt khuẩn |
|---|---|---|---|
| pH = 6.0 | ~96.5% | ~3.5% | Sát trùng cực nhanh nhưng tính axit cao, ăn mòn thiết bị |
| pH = 7.2 | ~66.0% | ~34.0% | Rất tối ưu cho xử lý nước cấp và hồ bơi |
| pH = 7.5 | ~50.0% | ~50.0% | Điểm cân bằng lý tưởng (Chuẩn bơi lội an toàn) |
| pH = 8.0 | ~21.0% | ~79.0% | Hiệu lực diệt khuẩn giảm khoảng 2/3 so với pH 7.2 |
| pH = 8.5 | ~9.0% | ~91.0% | Gần như mất hoạt lực (dù test kit vẫn báo có Clo dư) |
Tỷ lệ HOCl/OCl⁻ là giá trị gần đúng (ở khoảng 20–25°C), thay đổi nhẹ theo nhiệt độ và độ mặn của nước.
Kinh nghiệm thực tiễn cho kỹ thuật viên: Nếu nước ao nuôi hoặc hồ bơi có pH > 8.0, dù có châm thêm nhiều clorin xử lý nước thì nước vẫn có thể bị đục hoặc xuất hiện rong rêu. Lý do là phần lớn clo đã bị chuyển hóa thành ion OCl⁻ kém hoạt tính. Do đó, nguyên tắc bất di bất dịch trước khi châm clo là phải kiểm tra và đưa pH về dải chuẩn 7.2 – 7.6.
3. Cơ chế diệt khuẩn của clo và cách HOCl phá hủy màng tế bào vi sinh vật
Quá trình clo diệt khuẩn trong môi trường nước diễn ra theo 3 giai đoạn oxy hóa tế bào liên hoàn:
- 1. Thẩm thấu qua lớp màng tế bào (Membrane Penetration): Do phân tử HOCl trung hòa về điện tích và có kích thước tương đồng với phân tử nước (H₂O), nó dễ dàng vượt qua lớp màng ngoài phospholipid kép của vi khuẩn và vỏ protein capsid của virus mà không bị cản trở bởi điện tích âm của màng sinh chất.
- 2. Phá hủy chuỗi liên kết enzyme nội bào (Enzymatic Inactivation): Khi đã xâm nhập vào dịch tế bào chất, HOCl lập tức oxy hóa các nhóm sulfhydryl (-SH) gắn trên các enzyme thiết yếu của vi khuẩn (đặc biệt là enzyme chuyển hóa glucose tạo năng lượng ATP). Phản ứng oxy hóa làm biến tính không hồi phục cấu trúc protein bậc 3 và bậc 4, cắt đứt chuỗi phản ứng hô hấp nội bào.
- 3. Phá vỡ cấu trúc nhân tế bào và ADN: HOCl oxy hóa các gốc nucleotit, làm đứt gãy mạch ADN và ức chế hoàn toàn quá trình sao chép, phân chia tế bào. Toàn bộ chu trình này diễn ra chỉ trong vòng vài giây đến vài phút tiếp xúc, khiến vi khuẩn, nấm mốc và rêu tảo bị tiêu diệt triệt để.
4. So sánh công nghệ sản xuất: Sodium Process vs. Calcium Process
Nhiều khách hàng khi tìm mua chlorine 70 thường thắc mắc vì sao cùng là Calcium Hypochlorite Ca(OCl)₂ nồng độ 70% nhưng có loại tan nhanh ít cặn, có loại lại để lại một lớp cặn lắng vôi đáy xô. Sự khác biệt này bắt nguồn từ bản chất của hai công nghệ tổng hợp công nghiệp phổ biến trên thế giới: Sodium Process và Calcium Process.
| Tiêu chí so sánh | Sodium Process (Công nghệ Natri) | Calcium Process (Công nghệ Canxi) |
|---|---|---|
| Nguyên lý phản ứng | Sử dụng xút (NaOH) phản ứng với khí Clo tạo dung dịch NaOCl, sau đó kết hợp với sữa vôi Ca(OH)₂ để kết tinh muối kép calcium hypochlorite có độ tinh khiết cao. | Dẫn khí clo (Cl₂) trực tiếp vào vôi tôi Ca(OH)₂ (Slaked lime) dạng huyền phù mà không dùng NaOH trung gian. |
| Hàm lượng cặn không tan | Thấp hơn. Tan nhanh, tạo dung dịch trong suốt, ít lắng cặn đáy (đối chiếu chỉ tiêu cặn không tan trên COA từng lô). | Cao hơn do tồn dư một phần canxi cacbonat (CaCO₃) và vôi tôi chưa phản ứng hết, thường để lại ít cặn lắng đáy xô. |
| Độ bền lưu kho & Hao hụt | Độ ổn định hóa học cao, ít hút ẩm, hạt khô tơi xốp, tỷ lệ suy hao clo tự nhiên thấp. | Độ ẩm thường được kiểm soát dạng ngậm nước an toàn (Hydrated 4–10%), ổn định nhiệt tốt hơn, giảm nguy cơ bắt cháy (phân loại UN 2880). |
| Đại diện thương phẩm tại THP | Chlorine Cá Heo Trung Quốc (Extreme-Chlor Thùng Tròn 40kg) | Chlorine Aquatick Ấn Độ (Aquatick Proclean Thùng Tròn 45kg) |
| Ứng dụng phù hợp nhất | Hồ bơi thương mại cao cấp, hệ thống châm định lượng đường ống kín, nước cấp không muốn bám cặn vôi. | Xử lý ao nuôi tôm thủy sản diện tích lớn, nước thải công nghiệp, các môi trường cần giá thành hợp lý và an toàn nhiệt cao. |
5. Ứng dụng thực tế và định mức hướng dẫn châm Chlorine 70%
Nhờ hoạt lực oxy hóa mạnh mẽ và giá thành kinh tế, calcium hypochlorite được ứng dụng làm hóa chất chủ lực trong nhiều phân đoạn xử lý kỹ thuật:
Khử trùng nước hồ bơi thương mại (Chlorine hồ bơi)
Sử dụng chlorine hồ bơi dạng Ca(OCl)₂ giúp bổ sung canxi làm giảm tính xâm thực của nước mềm đối với ron gạch, đặc biệt là hoàn toàn không tích lũy Axit Cyanuric (CYA) gây ra hiện tượng "Khóa Clo" (Chlorine Lock) như khi dùng viên TCCA 90% kéo dài:
- Liều duy trì thường nhật: Sử dụng 2 – 4 g / m³ nước (pha loãng tạt đều khi không có người bơi), duy trì nồng độ Clo dư tự do trong dải chuẩn 1.0 – 3.0 ppm.
- Liều đánh sốc (Shocking / Superchlorination): Khi nước bị xanh rêu sau mưa dông hoặc xuất hiện mùi cay mắt do Clo kết hợp (Chloramines), nâng Clo tự do lên khoảng 10 ppm, tương đương khoảng 14 g / m³ nước (nếu CYA trên 30 ppm thì nâng mức này theo CYA), thực hiện vào chiều muộn và cho hệ thống lọc tuần hoàn liên tục qua đêm.
Khử trùng nước sinh hoạt và nước cấp đô thị
Đối với trạm cấp nước sạch hoặc giếng ngầm, clo khử trùng nước sinh hoạt tiêu diệt toàn bộ vi khuẩn đường ruột (Coliform, E. coli) và oxy hóa kim loại hòa tan (Fe²⁺, Mn²⁺):
- Định mức thông thường: Châm từ 1.5 – 3.0 g / m³ nước (đảm bảo hàm lượng clo dư tại vòi sử dụng cuối mạng lưới đạt ngưỡng 0.2 – 1.0 mg/L theo quy chuẩn QCVN 01-1:2024/BYT).
Xử lý nước thải công nghiệp và dệt nhuộm
Trong các hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm hoặc sinh hoạt, clo xử lý nước thải giữ vai trò kép ở bể khử trùng và bể oxy hóa bậc cao:
- Khử màu nước thải dệt nhuộm: Phân tử HOCl bẻ gãy các liên kết vòng thơm và nối đôi azo mang màu của thuốc nhuộm, làm mất màu nước thải trước khi xả ra môi trường. Liều dùng: 20 – 50 g / m³ tùy độ màu đầu vào. Lưu ý: oxy hóa bằng clo có thể sinh hợp chất hữu cơ chứa clo (AOX/THM), nên chạy thử nghiệm jar test và kiểm tra chỉ tiêu xả thải trước khi áp dụng đại trà.
- Khử trùng nước thải sau bể sinh học hiếu khí: Châm liều 5 – 10 g / m³ với thời gian tiếp xúc tối thiểu 30 phút để triệt tiêu Coliform đạt cột A/B theo quy chuẩn xả thải.
Xử lý nước ao nuôi thủy sản (Cải tạo ao nuôi tôm)
Diệt sạch cá tạp, ốc đinh, mầm bệnh vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus (gây hoại tử gan tụy cấp AHPND) và vi bào tử trùng EHP trước vụ thả giống:
- Liều cải tạo ao lắng: 20 – 30 kg / 1.000 m³ nước (tương đương 20 – 30 ppm). Bật dàn quạt nước liên tục từ 3 – 5 ngày để phân tán đều clo và giải phóng hoàn toàn clo tự do về 0.0 ppm trước khi gây màu nước thả tôm.
6. Các dòng Chlorine 70% phân phối chính ngạch tại Kho Hóa Chất Tân Hưng Phú
Để đáp ứng chuyên biệt cho từng mô hình công trình, Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú trực tiếp nhập khẩu và lưu kho sẵn hai dòng thương hiệu đang được phân phối:
| Dòng sản phẩm | Thương hiệu & Xuất xứ | Quy cách đóng gói | Liên kết nội bộ |
|---|---|---|---|
| Chlorine Cá Heo Trung Quốc | Extreme-Chlor (Sinopec Jianghan Salt Chemical – Hubei, China) Công nghệ: Sodium Process ít cặn |
chlorine thùng 40kg (Thùng tròn HDPE trắng, đai niêm phong an toàn UN 1H2) | Chlorine 70% Cá Heo (Thùng Tròn 40kg) |
| Chlorine Aquatick Ấn Độ | Aquatick / Aquatick Proclean (tương đương với dòng Chlorine Aquafit – India) Công nghệ: Calcium Process ngậm nước bền nhiệt (Hydrated) |
chlorine ấn độ 45kg / chlorine thùng 45kg (Thùng nhựa tròn HDPE trắng 45kg Net có quai xách và đai nẹp nắp, chuẩn UN 2880) | Chlorine Aquatick Ấn Độ 70% (Thùng 45kg) |
7. Nguyên tắc pha loãng an toàn và quy chuẩn bảo quản kho
CẢNH BÁO NGUY HIỂM CHÁY NỔ & KHÍ ĐỘC (IMO CLASS 5.1 OXIDIZER):
• Tuyệt đối không đổ ngược nước vào hóa chất: Luôn luôn tuân thủ nguyên tắc sống còn: múc từng lượng nhỏ hạt chlorine đổ từ từ vào xô chứa sẵn nhiều nước, dùng que nhựa khuấy nhẹ cho tan đều rồi mới châm vào hệ thống. Nếu đổ nước vào thùng hạt khô đậm đặc, phản ứng tỏa nhiệt cục bộ có thể làm bắn tóe dung dịch ăn mòn và khí clo vào mặt người vận hành.
• Cấm trộn lẫn với các hóa chất khác: Tuyệt đối không để lẫn hoặc pha chung Chlorine 70% với các hợp chất hữu cơ, dầu mỡ, dung môi, xút, amoniac, hoặc các loại axit (HCl, H₂SO₄). Sự tiếp xúc với axit sẽ lập tức giải phóng lượng lớn khí clo nguyên tố (Cl₂) cực độc gây phù phổi cấp và tử vong.
• Không trộn chung với TCCA 90%: Hai hợp chất clo này có cơ chế phân hủy khác nhau; khi tiếp xúc trực tiếp dạng bột khô sẽ tạo phản ứng sinh nhiệt mãnh liệt gây nổ vỡ thiết bị chứa.
Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) & Lưu kho
- Bảo hộ lao động: Người vận hành bắt buộc phải đeo khẩu trang than hoạt tính hoặc mặt nạ phòng độc lọc khí axit/clo, kính mắt bảo hộ kín viền chống văng bắn, găng tay cao su dài và ủng bảo hộ khi thao tác mở nắp thùng.
- Điều kiện bảo quản kho: Xếp trên pallet cao ráo, nơi khô ráo, thoáng khí, nhiệt độ kho giữ ổn định dưới 30–35°C, tránh ánh nắng mặt trời rọi trực tiếp. Đậy kín nắp thùng ngay sau khi trích xuất hóa chất để ngăn chặn hiện tượng hút ẩm sinh khí clo làm suy hao hoạt tính.
NHẬN BÁO GIÁ SỈ CHLORINE 70% (THÙNG 40KG & 45KG) & HỒ SƠ CHỨNG TỪ (COA, MSDS)
Quý đại lý hóa chất, đơn vị xử lý nước cấp, nhà thầu công trình hồ bơi thương mại và chủ trang trại thủy sản cần nhận báo giá hóa chất chlorine 70% số lượng sỉ (theo tấn hoặc container) với nguồn hàng nhập khẩu chính ngạch ổn định tại TP.HCM, vui lòng liên hệ trực tiếp:
Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú (THP Chemical)
• Hotline / Zalo tư vấn kỹ thuật & báo giá: 0913 711 647
• Email nhận yêu cầu báo giá (RFQ): tanhungphu@thpchemical.com
• Kho hàng chính: Khu vực TP. Hồ Chí Minh (Giao hàng bằng xe tải và container đến các tỉnh miền Tây, miền Đông Nam Bộ và Tây Nguyên).
8. Câu hỏi thường gặp về Hóa chất Chlorine 70% (FAQ)
1. Vì sao châm đủ lượng Chlorine 70% nhưng nước vẫn có rêu hoặc không trong?
Nguyên nhân phổ biến nhất là do độ pH của nước quá cao (> 7.8 – 8.0). Ở mức pH này, khoảng 75–80% lượng clo tồn tại ở dạng ion OCl⁻ kém hoạt tính thay vì dạng HOCl diệt khuẩn mạnh. Cần dùng hóa chất giảm pH (axit HCl hoặc pH Minus) đưa nước về khoảng 7.2 – 7.6 để kích hoạt tối đa hàm lượng HOCl.
2. Nên chọn Chlorine Cá Heo 40kg (Sodium Process) hay Chlorine Aquatick 45kg (Calcium Process)?
Nếu quý khách xử lý nước hồ bơi thương mại, khu nghỉ dưỡng hoặc cấp nước sạch qua hệ thống châm tự động, nên ưu tiên Chlorine Cá Heo (Sodium Process) để hòa tan trong vắt và không gây nghẹt đường ống. Nếu phục vụ nuôi trồng thủy sản (ao tôm, ao cá), xử lý nước thải công nghiệp diện tích lớn, Chlorine Aquatick Ấn Độ (Calcium Process ngậm nước) là giải pháp tiết kiệm ngân sách, bền nhiệt và an toàn hơn khi lưu kho.
3. Chlorine 70% có làm tăng độ cứng canxi của nước không?
Có. Do mang gốc Canxi, mỗi 1 ppm clo tự do tạo ra từ Ca(OCl)₂ sẽ làm tăng khoảng 0.7 ppm độ cứng canxi (Calcium Hardness). Điều này rất có lợi cho nguồn nước mềm chống ăn mòn ron gạch, nhưng với các nguồn nước có độ cứng quá cao (> 400 ppm), cần theo dõi chỉ số bão hòa LSI để ngăn ngừa đóng cặn vôi.
4. Sau khi châm clo khử trùng ao tôm bao lâu thì thả giống an toàn?
Thông thường cần từ 3 – 5 ngày kết hợp chạy hết công suất quạt nước để clo tự do bay hơi hoàn toàn. Trước khi thả tôm, bắt buộc phải dùng bộ test kit kiểm tra nồng độ clo dư về đúng 0.0 ppm để tránh gây cháy mang và làm chết tôm giống.
5. Giá chlorine 70% bao nhiêu và mua chlorine 70 ở đâu tại TPHCM?
Giá chlorine 70% không cố định mà phụ thuộc vào xuất xứ và công nghệ sản xuất (Sodium hoặc Calcium Process), quy cách thùng 40 kg hay 45 kg, sản lượng đặt hàng và tỷ giá tại thời điểm nhập hàng. Tân Hưng Phú có kho tại TP.HCM, hàng giao kèm COA và MSDS theo từng lô. Quý khách liên hệ hotline/Zalo 0913 711 647 để nhận báo giá theo số lượng thực tế.
6. Chlorine 70% khác gì so với viên TCCA 90%?
Chlorine 70% (calcium hypochlorite) tan nhanh, không tạo Axit Cyanuric (CYA) và làm tăng nhẹ độ cứng canxi, phù hợp đánh sốc và xử lý nước. TCCA 90% tan chậm, có tính axit và tích lũy CYA khi dùng kéo dài, phù hợp duy trì Clo hằng ngày cho hồ ngoài trời. Không trộn trực tiếp hai loại với nhau.
9. Tài liệu tham khảo & Cơ sở dữ liệu khoa học
Các cơ chế hóa lý, phương trình thủy phân và thông số kỹ thuật trong bài viết được trích xuất và đối chiếu từ các nguồn dữ liệu khoa học uy tín:
- Cơ sở dữ liệu hóa chất PubChem (NCBI – Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ): Calcium Hypochlorite (CID 24497) – Tính chất lý hóa, an toàn và cơ chế oxy hóa.
- Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Guidelines for Drinking-water Quality (Fourth Edition) – Cơ chế khử trùng bằng clo và vai trò bất hoạt vi sinh vật của axit hypochlorous trong xử lý nước uống cộng đồng.
- Tiêu chuẩn NSF Quốc tế: NSF/ANSI/CAN Standard 60 – Drinking Water Treatment Chemicals (tiêu chuẩn tham chiếu về an toàn hóa chất xử lý nước uống).
- Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch tại Việt Nam: Thông tư số 52/2024/TT-BYT (QCVN 01-1:2024/BYT) của Bộ Y tế quy định giới hạn clo dư tự do trong nước sinh hoạt từ 0,2 – 1,0 mg/L.
- Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất (TDS / MSDS):
- Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất (TDS / MSDS):
- Safety Data Sheet (SDS) & Specification – Calcium Hypochlorite 70% Extreme-Chlor (Sinopec Jianghan Salt Chemical Hubei Co., Ltd) – [Liên hệ Zalo nhận tài liệu]
- Safety Data Sheet (SDS) & COA – Aquatick Calcium Hypochlorite 70% Hydrated UN 2880 (Jal Aqua International Limited – Ấn Độ) – [Liên hệ Zalo nhận tài liệu]
- Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất (TDS / MSDS):
