Tin Tức - Sự kiện
Citric Acid (Axit Citric – E330) là gì? Nguồn gốc tự nhiên, đặc tính tạo vị chua thanh mát và khả năng khóa kim loại chống oxy hóa
Biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật Tân Hưng Phú · Cập nhật: tháng 11/2026
Axit citric (Citric Acid, INS/E330; công thức C6H8O7) là một axit hữu cơ có trong trái cây họ cam quýt và được sản xuất thương mại chủ yếu bằng lên men. Trong thực phẩm, chất này có thể được dùng để điều chỉnh độ axit, tạo vị chua và tạo phức với một số ion kim loại; tác dụng và mức sử dụng phụ thuộc loại sản phẩm, công thức và quy định áp dụng. Bài viết giải thích đặc tính cơ bản, khác biệt giữa dạng khan và monohydrate, cùng các điểm cần kiểm tra khi chọn nguyên liệu.
Nội dung chính trong bài viết:
- 1. Citric Acid (Axit Citric – E330) là gì? Acid trong chanh và công nghệ lên men vi sinh
- 2. Hai cơ chế công năng then chốt: Chất tạo vị chua E330 & Khóa kim loại chống oxy hóa
- 3. Bảng phân biệt kỹ thuật: Acid Citric Khan (Anhydrous) và Axit Citric Monohydrate
- 4. Ứng dụng của Axit Citric trong thực phẩm, dược phẩm và Axit Citric tẩy rửa cặn sinh học
- 5. Hồ sơ pháp lý ATTP (FCC/Codex) và mã hàng Citric Acid (THP18) tại Tân Hưng Phú
- 6. Acid Citric bán ở đâu? Báo giá Axit Citric bao 25kg sỉ B2B tại TP.HCM
- 7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 8. Tài liệu tham khảo & Tiêu chuẩn quốc tế
1. Citric Acid (Axit Citric – E330) là gì? Acid trong chanh và công nghệ lên men vi sinh
Giải đáp câu hỏi axit citric la gi dưới góc độ hóa học hữu cơ: Citric Acid (danh pháp IUPAC: 2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylic acid) là một axit hữu cơ yếu thuộc họ tricarboxylic. Khi xét về acid citric công thức cấu tạo phân tử (C6H8O7 hoặc viết triển khai là HOOC-CH2-C(OH)(COOH)-CH2-COOH), mỗi phân tử chứa tới 3 nhóm chức carboxyl (–COOH) có khả năng phân ly cho proton H+ và 1 nhóm chức hydroxyl (–OH) gắn tại nguyên tử carbon trung tâm.
Từ nguồn gốc tự nhiên (Acid trong chanh) đến sản xuất công nghiệp bằng nấm Aspergillus niger
Citric acid có tự nhiên trong nhiều loại trái cây, đặc biệt là trái cây họ Citrus. Phần lớn citric acid thương mại được sản xuất bằng lên men vi sinh để đáp ứng nhu cầu về sản lượng và chất lượng ổn định. Quy trình cụ thể có thể khác nhau giữa nhà sản xuất:
- Giai đoạn lên men sinh học: Theo chuyên khảo JECFA, citric acid có thể được sản xuất bằng lên men carbohydrate với các chủng Aspergillus niger không sinh độc tố hoặc một số vi sinh vật phù hợp khác. Nguồn nguyên liệu và tình trạng Non-GMO cần xác nhận theo hồ sơ của từng nhà sản xuất.
- Giai đoạn tinh chế & Kết tinh: Dịch sau lên men được tách sinh khối, tinh chế và kết tinh theo quy trình của nhà sản xuất. Chỉ tiêu chất lượng và tiêu chuẩn áp dụng (ví dụ FCC, Codex hoặc dược điển) cần được xác nhận trên specification/COA của đúng sản phẩm; không mặc định mọi lô hàng đều đạt tất cả tiêu chuẩn này.
| Chỉ tiêu hóa lý & Nhận diện | Thông số tiêu chuẩn của Citric Acid (E330) |
|---|---|
| Acid citric công thức phân tử | C6H8O7 (Dạng khan) | C6H8O7·H2O (Dạng ngậm 1 phân tử nước) |
| Mã số phụ gia quốc tế / Mã CAS | INS 330 / E330 | CAS: 77-92-9 (Anhydrous) / 5949-29-1 (Monohydrate) |
| Ngoại quan (Appearance) | Tinh thể trắng trong suốt không màu hoặc bột kết tinh trắng, không mùi, vị chua thanh mát |
| Hằng số phân ly axit (3 nấc pKa ở 25°C) | pKa1 = 3,13 | pKa2 = 4,76 | pKa3 = 6,40 (Tạo hệ đệm pH rộng từ 2,5 đến 6,5) |
| Độ pH dung dịch nước (ở 25°C) | Dung dịch 1% (w/v): pH ~ 2,1 – 2,3 | Dung dịch 5% (w/v): pH ~ 1,8 |
| Độ tan trong nước & Dung môi | Tan cực nhanh trong nước lạnh (~59% – 65% theo khối lượng dung dịch ở 20°C); tan tốt trong cồn Ethanol |
| Nhiệt độ nóng chảy & Phân hủy | Nóng chảy ở ~153°C; phân hủy nhiệt khi đun quá 175°C |
2. Hai cơ chế công năng then chốt: Chất tạo vị chua E330 & Khóa kim loại chống oxy hóa
2.1. Chất tạo vị chua E330: Tạo đỉnh vị chua thanh mát và điều hòa hệ đệm Acid
Citric acid được dùng để tạo vị chua trong nhiều loại đồ uống và bánh kẹo. Cảm nhận vị chua, độ phù hợp và mức dùng cần được đánh giá theo từng công thức và mục tiêu cảm quan.
- Đồ thị cảm quan vị chua bùng nổ nhanh, dứt vị gọn (Clean & Refreshing Sourness): Nhờ bản chất chính là acid trong chanh tự nhiên, ngay khi tiếp xúc với thụ thể vị giác trên lưỡi, citric acid tạo ra cảm giác chua thanh mát sảng khoái đạt đỉnh chỉ sau vài giây rồi tan biến nhẹ nhàng, kích thích tiết nước bọt mà không hề gây cảm giác chát gắt cổ họng hay mùi hăng nồng. Đặc tính này giúp đánh bật hương thơm của các loại hương liệu trái cây (cam, chanh, dâu, đào, vải, chanh dây) và che lấp hậu vị đắng của các chất tạo ngọt nhân tạo (Aspartame, Acesulfame-K, Sucralose).
- Điều chỉnh pH: Axit citric và muối citrate có thể được dùng để điều chỉnh pH hoặc tạo hệ đệm. Hiệu quả kiểm soát vi sinh phụ thuộc pH cân bằng, loại thực phẩm, quy trình và các biện pháp bảo quản khác; cần được thẩm định trên sản phẩm cụ thể.
2.2. Cơ chế khóa kim loại Axit Citric làm chất chống oxy hóa E330 (Chelation Mechanism)
Ngoài điều chỉnh độ axit, citric acid có thể tạo phức với một số ion kim loại (sequestrant). Trong một số hệ thực phẩm, chức năng này có thể hỗ trợ hạn chế các phản ứng oxy hóa; hiệu quả phụ thuộc công thức và điều kiện chế biến:
- Tác hại của ion kim loại đa hóa trị tự do trong thực phẩm: Trong nguồn nước chế biến, thịt cá, rau quả và dầu thực vật luôn lẫn một lượng vi lượng (vài phần triệu – ppm) các ion kim loại đa hóa trị tự do như Sắt (Fe2+ / Fe3+), Đồng (Cu2+), Mangan (Mn2+), Niken (Ni2+). Các ion này đóng vai trò là chất xúc tác cực mạnh thúc đẩy quá trình peroxy hóa lipid (làm dầu ăn, sốt mayonnaise, bơ thực vật, mì ăn liền bị ôi khét) và kích hoạt enzyme Polyphenol Oxidase (PPO) làm thâm đen bề mặt tôm cá đông lạnh cũng như làm hóa nâu rau củ cắt lát.
- Cơ chế “gọng kìm” Chelate cô lập ion kim loại: Nhờ cấu trúc có 3 nhóm carboxylate tích điện âm (–COO−) và 1 nhóm hydroxyl (–OH) nằm ở vị trí không gian thuận lợi, phân tử axit citric hoạt động như một phối tử đa càng (multidentate ligand) tạo liên kết phối trí kẹp chặt các ion Fe2+, Cu2+, Ca2+, Mg2+ vào bên trong cấu trúc vòng phức chất hòa tan bền vững (Citrate Chelate).
- Hiệu quả bảo vệ màu sắc và chống ôi dầu: Tạo phức có thể làm giảm mức độ tham gia của một số ion kim loại vào phản ứng oxy hóa, nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ oxy hóa hay bảo đảm thời hạn bảo quản. Cần đánh giá hiệu quả trên công thức và điều kiện bảo quản thực tế.
3. Bảng phân biệt kỹ thuật: Acid Citric Khan (Anhydrous) và Axit Citric Monohydrate
Trên thị trường nguyên liệu B2B, dòng acid citric thực phẩm và công nghiệp được sản xuất dưới hai dạng thương phẩm chính là acid citric khan (Citric Acid Anhydrous – không ngậm nước) và axit citric monohydrate (ngậm 1 phân tử nước kết tinh). Việc hiểu rõ sự khác biệt về thông số kỹ thuật giữa hai dạng này giúp bộ phận R&D và thu mua chọn đúng mã hàng cho quy trình sản xuất của nhà máy:
| Chỉ tiêu so sánh (Theo chuẩn BP/USP/FCC/Codex) | Acid Citric Khan (Anhydrous) (Công thức: C6H8O7) |
Axit Citric Monohydrate (Ngậm 1 nước) (Công thức: C6H8O7·H2O) |
|---|---|---|
| Mã số CAS & Khối lượng phân tử | CAS: 77-92-9 | M = 192,12 g/mol | CAS: 5949-29-1 | M = 210,14 g/mol |
| Hàm lượng định lượng (Assay, tính trên chất khô) | 99,5% – 100,5% | 99,5% – 100,5% |
| Hàm lượng ẩm / Nước kết tinh (Water Content) | ≤ 0,5% Max (Thực tế trên COA chỉ từ 0,05% – 0,2%, hoàn toàn khô tuyệt đối) | 7,5% – 8,8% (Chứa 1 phân tử H2O gắn trong mạng lưới tinh thể, lý thuyết 8,58%) |
| Tỷ lệ quy đổi đương lượng độ chua khi phối trộn | 100 kg Acid Citric Khan cung cấp lượng axit tương đương 109,4 kg Monohydrate | 100 kg Monohydrate tương đương 91,4 kg Acid Citric Khan |
| Nhiệt độ kết tinh & Cỡ hạt tiêu chuẩn | Kết tinh ở nhiệt độ nóng (> 36,6°C); cỡ hạt mịn 30 – 100 mesh hoặc bột 100 mesh. | Kết tinh ở nhiệt độ lạnh (< 36,6°C); cỡ hạt tinh thể 8 – 40 mesh (hạt vừa/lớn trong suốt). |
| Chỉ tiêu kim loại nặng & Tạp chất (COA Ensign/TTCA) | Chì (Pb) ≤ 0,5 ppm | Asen (As) ≤ 1,0 ppm | Oxalate ≤ 100 ppm | Tro sunfat ≤ 0,05% | Chì (Pb) ≤ 0,5 ppm | Asen (As) ≤ 1,0 ppm | Oxalate ≤ 100 ppm | Tro sunfat ≤ 0,05% |
| Lĩnh vực ứng dụng khuyến nghị | Bắt buộc cho hệ sản phẩm khô kỵ ẩm: Viên sủi Vitamin/dược phẩm (tránh phản ứng sớm với NaHCO3), bột nước trái cây hòa tan, gói gia vị mì ăn liền, hương liệu bột, viên tẩy bồn cầu/máy rửa chén. | Tối ưu chi phí cho hệ sản phẩm lỏng/ướt: Nước ngọt đóng chai, trà giải khát, siro, tương ớt, mứt thạch, ngâm rửa thủy sản, xử lý nước ao tôm và pha dung dịch axit citric tẩy rửa. |
4. Ứng dụng của Axit Citric trong thực phẩm, dược phẩm và Axit Citric tẩy rửa cặn sinh học
4.1. Ứng dụng của Axit Citric trong thực phẩm & Đồ uống (F&B)
Mức sử dụng citric acid phụ thuộc nhóm thực phẩm, mục đích công nghệ và quy định hiện hành. Cần đối chiếu văn bản Việt Nam áp dụng cho đúng nhóm sản phẩm và thử nghiệm để xác định pH/cảm quan mục tiêu; không sử dụng một tỷ lệ chung cho mọi thực phẩm.
- Nước giải khát, Siro, Trà đóng chai & Bia: Điều chỉnh tỷ lệ Brix/Acid (Độ ngọt/Độ chua) hài hòa, giữ màu vitamin và ức chế vi sinh vật.
- Bánh kẹo, Thạch rau câu & Mứt trái cây: Tạo vị chua áo ngoài viên kẹo dẻo (Sour Gummies), chống hồi đường (chống lại sự kết tinh đường sucrose trong kẹo cứng và mạch nha) và hạ pH về ngưỡng 3,0 – 3,3 để Pectin tạo đông hoàn hảo trong mứt quả.
- Đồ hộp rau củ, Tương ớt, Nước sốt & Thủy sản đông lạnh: Cân bằng độ chua thanh dịu cho tương ớt, sốt salad; ngâm rửa tôm, cá phi lê, mực tươi trước khi cấp đông để khóa kim loại chống đốm đen và khử mùi tanh amin.
- Chế biến Sữa & Phô mai: Loại acid citric dùng trong thực phẩm còn được dùng làm tác nhân axit hóa trực tiếp trong sản xuất phô mai Mozzarella, Ricotta và sữa chua uống tiệt trùng.
4.2. Axit Citric tẩy rửa cặn canxi sinh học & Ứng dụng Acid Citric công nghiệp
Ngoài lĩnh vực F&B, nhu cầu sử dụng axit citric tẩy rửa và acid citric công nghiệp tăng trưởng mạnh mẽ nhờ xu hướng chuyển đổi sang hóa chất tẩy rửa xanh, phân hủy sinh học 100% và không ăn mòn thủng thiết bị:
- Tẩy cặn đá vôi (CaCO3) và phèn sắt cho Màng lọc RO, Lò hơi & Đường ống thực phẩm: Nhờ khả năng tạo phức chelate hòa tan ion Ca2+, Mg2+ và Fe3+ cực mạnh, dung dịch axit citric tẩy rửa (pha nồng độ 1% – 3%) là hóa chất CIP tiêu chuẩn để rửa màng lọc nước RO, tẩy cặn vôi ấm đun, máy pha cà phê công nghiệp, máy làm đá viên và nồi hơi mà không sinh khí độc hay ăn mòn rỗ bề mặt Inox như axit HCl.
- Thụ động hóa bề mặt thép không gỉ Inox (Passivation theo ASTM A967): Dung dịch Citric Acid 4% – 10% ở 50°C – 65°C được dùng để hòa tan lớp sắt tự do trên bề mặt mối hàn bồn Inox 304/316L, giúp hình thành lớp màng bảo vệ Crôm Oxit (Cr2O3) thụ động chống gỉ sét tuyệt đối cho bồn chứa dược phẩm và thực phẩm.
- Xử lý nước ao nuôi tôm & Chelate phân bón lá: Hạ pH nước ao nuôi thủy sản an toàn, giải độc phèn sắt/kim loại nặng sau mưa lớn; đồng thời làm chất tạo phức hữu cơ (Citrate Chelate) trong sản xuất phân bón vi lượng.
5. Hồ sơ pháp lý ATTP (FCC/Codex) và mã hàng Citric Acid tại Tân Hưng Phú
Đối với các nhà máy chế biến thực phẩm đạt chuẩn ISO 22000, FSSC 22000 và HACCP, mọi lô acid citric dùng trong thực phẩm đưa vào kho nguyên liệu đều phải đáp ứng đầy đủ tính pháp lý về An toàn thực phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và Thông tư 24/2019/TT-BYT. Tại Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú (THP Chemical), dòng sản phẩm Citric Acid được nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn sản xuất số 1 thế giới như Weifang Ensign Industry và RZBC:
- Link chi tiết sản phẩm chính ngạch (Mã SP: THP18): Axit Citric Monohydrate (Acid Citric – Axit Chanh C6H8O7) Food Grade – Bao 25kg
• Phiếu kiểm nghiệm gốc của nhà sản xuất (COA): Khớp đúng số Batch/Lot in trên bao 25 kg, đạt chuẩn đa dược điển và thực phẩm quốc tế (BP / USP / FCC / E330 / Codex).
• Hồ sơ Tự công bố An toàn thực phẩm (ATTP): Đầy đủ bản tự công bố hợp lệ và phiếu kiểm nghiệm định kỳ tại phòng Lab đạt chuẩn ISO/IEC 17025 tại Việt Nam.
• Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS / SDS) & Chứng nhận Halal / Kosher / Non-GMO: Phục vụ tốt cho các đơn vị sản xuất hàng xuất khẩu sang thị trường Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản và các quốc gia Hồi giáo.
Ngoài sản phẩm Axit Citric (THP18), quý khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng phụ gia thực phẩm nhập khẩu chính ngạch khác (như Axit Axetic thực phẩm E260 mã THP6 & THP47, Carrageenan Marcel mã THP2, Xanthan Gum F200 mã THP45, Potassium Sorbate mã THP19, Dextrose Monohydrate mã THP20) tại danh mục sản phẩm của chúng tôi.
6. Acid Citric bán ở đâu? Báo giá Axit Citric bao 25kg sỉ B2B tại TP.HCM
Khi bộ phận thu mua tìm kiếm thông tin acid citric bán ở đâu đảm bảo nguồn hàng ổn định quanh năm để đặt mua axit citric (hay mua acid citric), mức giá axit citric bao 25kg trên thị trường B2B sẽ phụ thuộc vào 4 yếu tố chính:
- Chủng loại sản phẩm (Khan hay Ngậm nước): Dòng acid citric khan (Anhydrous) có hàm lượng hoạt chất nguyên chất cao hơn ~9,4% theo khối lượng so với dòng axit citric monohydrate nên đơn giá theo bao 25 kg của hàng Anhydrous luôn cao hơn hàng Monohydrate một khoảng tương ứng.
- Mục đích sử dụng & Thương hiệu: Cấp độ sử dụng, nhà sản xuất, chỉ tiêu chất lượng và giá phụ thuộc mã hàng, lô hàng và số lượng đặt mua. Cần đối chiếu mục đích sử dụng với nhãn, specification và COA trước khi đặt hàng.
- Sản lượng đơn hàng (MOQ): Đơn hàng mua sỉ từ 1 tấn, nguyên pallet hoặc nguyên container 20’FCL (25 tấn) luôn nhận được mức chiết khấu thương mại ưu đãi vượt trội so với mua lẻ vài bao.
- Tình trạng hạt tinh thể & Lưu kho: Điều kiện đóng gói và tình trạng bao bì cần được xác nhận theo lô hàng khi đặt mua; vui lòng kiểm tra nhãn, COA và tình trạng thực tế khi nhận hàng.
NHẬN BÁO GIÁ AXIT CITRIC BAO 25KG (MÃ THP18 – ENSIGN / TTCA) GIÁ SỈ TỐT NHẤT
Để nhận giá axit citric bao 25kg (dòng Monohydrate ngậm nước và Anhydrous khan) cập nhật mới nhất cùng trọn bộ hồ sơ COA, MSDS và Tự công bố ATTP, quý doanh nghiệp cần mua axit citric vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh B2B của Tân Hưng Phú:
Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú (THP Chemical)
• Hotline / Zalo tư vấn & báo giá sỉ: 0913 711 647
• Email nhận yêu cầu báo giá (RFQ): tanhungphu@thpchemical.com
• Địa chỉ & Kho hàng: 878B Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP.HCM & hệ thống kho trung chuyển (Giao hàng nhanh toàn quốc bằng xe tải chuyên dụng và container).
7. Câu hỏi thường gặp về Axit Citric E330 (FAQ)
1. Axit Citric là gì (axit citric la gi) và bột axit chanh công nghiệp có chiết xuất từ quả chanh không?
Phần lớn citric acid thương mại được sản xuất bằng lên men vi sinh. Nguồn nguyên liệu, chủng vi sinh vật và tình trạng Non-GMO cần được xác nhận theo hồ sơ của đúng nhà sản xuất.
2. Khi nào nhà máy nên dùng Acid Citric Khan (Anhydrous) thay vì Axit Citric Monohydrate?
Dạng khan thường được cân nhắc cho các công thức khô nhạy ẩm, nhưng lựa chọn nguyên liệu cần dựa trên yêu cầu độ ẩm, tiêu chuẩn sản phẩm và COA/specification. Không có một dạng phù hợp cho mọi công thức.
3. Cơ chế khóa kim loại axit citric giúp chống oxy hóa thực phẩm hoạt động như thế nào?
Trong thực phẩm luôn có mặt lượng vết các ion kim loại đa hóa trị tự do như Sắt (Fe2+) và Đồng (Cu2+) làm xúc tác gây ôi khét chất béo và làm thâm đen tôm cá, rau quả. Nhờ 3 nhóm carboxyl (–COOH) và 1 nhóm hydroxyl (–OH), cơ chế khóa kim loại axit citric tạo ra vòng phức chất Chelate bao vây và cô lập hoàn toàn các ion Fe2+, Cu2+, từ đó phát huy vai trò của một chất chống oxy hóa E330 hiệp đồng cực kỳ hiệu quả.
4. Dùng axit citric làm sạch cặn cần lưu ý gì?
Citric acid có thể được dùng để làm sạch một số loại cặn carbonate trong ứng dụng phù hợp. Nồng độ, nhiệt độ, thời gian tuần hoàn và vật liệu tương thích phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị/màng lọc và quy trình tại cơ sở. Không áp dụng một công thức chung cho màng RO, nồi hơi hoặc bồn inox; cần đánh giá tương thích, tráng/rửa theo hướng dẫn trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
5. Tại sao bao Axit Citric để lâu trong kho ẩm lại bị đóng tảng cứng và cách phòng tránh là gì?
Citric acid có thể hút ẩm hoặc vón cục nếu bao bì hở và điều kiện bảo quản không phù hợp. Bảo quản theo nhãn/SDS và hướng dẫn của nhà sản xuất: giữ bao kín, đặt nơi khô ráo, tránh ẩm và tránh nhiễm bẩn; sau khi mở, đóng kín lớp bao bên trong.
6. Acid Citric bán ở đâu uy tín và giá Axit Citric bao 25kg (Mã THP18) tại TP.HCM bao nhiêu?
Nếu quý doanh nghiệp đang tìm kiếm acid citric bán ở đâu chính ngạch, Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp mã hàng THP18 (Axit Citric Ensign / TTCA bao 25 kg) tại TP.HCM. Giá axit citric bao 25kg được áp dụng mức chiết khấu sỉ theo số lượng tấn/pallet đặt mua kèm đầy đủ COA, MSDS và hồ sơ ATTP; vui lòng liên hệ Hotline/Zalo 0913 711 647 để nhận báo giá ngay.
8. Tài liệu tham khảo & Tiêu chuẩn quốc tế
Các thông số hóa lý, hằng số phân ly axit, cơ chế tạo phức chelate kim loại và quy định pháp lý an toàn thực phẩm đối với INS 330 / E330 trong bài viết được tham chiếu từ các tổ chức khoa học và cơ quan quản lý quốc tế:
- Cơ sở dữ liệu Hóa chất Quốc gia Hoa Kỳ (PubChem – NCBI): PubChem Compound Summary for CID 311: Citric Acid (C₆H₈O₇ – CAS 77-92-9 / 5949-29-1) – Dữ liệu cấu trúc tricarboxylic, hằng số phân ly pKa và tính chất vật lý chuẩn.
- Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (FAO / WHO – JECFA): Monograph & Specifications for Citric Acid (INS 330) – Joint FAO/WHO Expert Committee on Food Additives – Đánh giá an toàn ADI “Not specified” và nhóm chức năng chất điều chỉnh độ axit, chất chống oxy hóa, chất tạo phức kim loại (Sequestrant).
- Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (U.S. FDA): Code of Federal Regulations Title 21 (21 CFR § 184.1033 – Citric Acid) – Quy định nguồn gốc lên men từ Aspergillus niger và phân loại an toàn GRAS trong thực phẩm.
- Quy định pháp lý về phụ gia thực phẩm tại Việt Nam: Thông tư số 24/2019/TT-BYT (và Thông tư sửa đổi số 17/2023/TT-BYT) của Bộ Y tế quy định về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm (Danh mục phụ gia được phép sử dụng theo GMP – Acid Citric mã INS 330).
Tổng kết: Qua những phân tích chuyên sâu phía trên, chắc hẳn quý độc giả và bộ phận kỹ thuật nhà máy đã có lời giải đáp toàn diện cho câu hỏi axit citric là gì (axit citric la gi) cũng như cơ chế tạo vị chua thanh mát và khóa kim loại chống oxy hóa của citric acid (mã E330 / axit chanh C6H8O7). Dù lựa chọn dòng Anhydrous (khan) hay Monohydrate (ngậm nước) cho dây chuyền thực phẩm, dược phẩm hay tẩy rửa công nghiệp, việc hợp tác cùng nhà nhập khẩu chính ngạch Hóa Chất Tân Hưng Phú (Mã SP: THP18) sẽ giúp doanh nghiệp luôn chủ động nguồn nguyên liệu đạt chuẩn COA/ATTP với chi phí tối ưu nhất.
Các Tin Tức Khác
Xem chi tiết- Hóa chất Chlorine 70% (Calcium Hypochlorite – Ca(OCl)2) là gì? Cơ chế giải phóng axit Hypochlorous (HOCl) diệt khuẩn nước như thế nào?
- Axit Axetic Băng (GAA) Là Gì? Công Thức CH3COOH, Điểm Đông Đặc 16,6 độ C & Ứng Dụng Thực Tế
- Hóa Chất Xử Lý Nước Hồ Bơi: Kinh Nghiệm Chọn Đúng Loại, Dùng Đúng Liều Cho Hồ Bơi
- THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN 2026
