@font-face { font-family: "bootstrap-icons"; src: url("https://cdn.jsdelivr.net/npm/bootstrap-icons@1.10.5/font/fonts/bootstrap-icons.woff2") format("woff2"); font-display: swap !important; }
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TÂN HƯNG PHÚ
Trao chất lượng, nhận niềm tin

Sản Phẩm

Sodium Alginate (Natri Alginat) - Phụ Gia Tạo Gel & Làm Dày

Mã sp: THP46
Giá: Liên Hệ
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TÂN HƯNG PHÚ
878B Tạ Quang Bửu, phường Bình Đông, TP.HCM
ĐT: 028 6263 0963 - 6263 0863 - 6263 0864 - Fax: 028 6298 6039
Email: tanhungphu@thpchemical.com

Sodium Alginate Thực Phẩm BMSG (Natri Alginate / Alginate Natri) – Phụ Gia Tạo Đặc & Tạo Gel E401 / INS 401

Sodium Alginate thực phẩm (còn gọi là Natri Alginate hoặc Alginate Natri, mã quốc tế E401 / INS 401) do Tập đoàn Bright Moon Seaweed Group (BMSG) sản xuất là muối natri của Acid Alginic chiết xuất từ rong biển nâu tự nhiên. Đạt quy chuẩn kỹ thuật E401 / FCC / USP / GB với dải độ nhớt đa dạng từ 20 cP đến trên 1000 cP, phụ gia tạo đặc E401 này sở hữu khả năng ngậm nước làm sánh vượt trội và cơ chế tạo mạng gel bất thuận nghịch nhiệt cùng ion Canxi (Ca²⁺), được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thạch trân châu nổ, kem đá, mì sợi, bia, bảo quản thủy sản đông lạnh và dược mỹ phẩm.

Thông số kỹ thuật Sodium Alginate (Natri Alginate E401) – Bright Moon (BMSG)

Chỉ tiêu kiểm nghiệm & Nhận diện Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Food Grade)
Tên sản phẩm / Hoạt chất Sodium Alginate / Natri Alginate / Alginate Natri (Muối Natri của Acid Alginic)
Nhà sản xuất / Xuất xứ Bright Moon Seaweed Group (BMSG) – Trung Quốc (Made in China)
Bản chất hóa học Polysacarit tự nhiên từ rong nâu (brown seaweed), cấu tạo bởi D-mannuronic acid (M) & L-guluronic acid (G)
Mã định danh quốc tế Phụ gia thực phẩm: INS 401 / E401 | Mã CAS: 9005-38-3
Quy chuẩn kỹ thuật đáp ứng Đạt quy chuẩn kỹ thuật E401 / FCC / USP / GB (FCC8, USP38, CP2015, GB 1976-2008)
Ngoại quan (Appearance) Dạng bột hoặc hạt mịn, màu trắng ngà đến vàng nhạt, không mùi, tan trong nước tạo dung dịch keo nhớt
Các dải độ nhớt cấp thực phẩm (Viscosity) • Độ nhớt thấp: 20 – 100 cP | 100 – 200 cP (Mã LYF, LWF)
• Độ nhớt trung bình: 200 – 600 cP | 600 – 800 cP (Mã MYF, MWF)
• Độ nhớt cao: 800 – 1000 cP | ≥ 1000 cP (Mã HYF, HWF)
Kích thước hạt (Mesh size) Đa dạng cỡ rây: 30 / 60 / 80 / 100 / 120 / 170 / 200 mesh
Hàm lượng ẩm (Loss on drying) ≤ 15.0%
Độ pH (Dung dịch 1%) 6.0 – 8.0
Hàm lượng Tro (Ash) 18.0% – 27.0%
Kim loại nặng kiểm soát Chì (Pb) ≤ 5 mg/kg (hoặc theo chuẩn FCC/E401) | Asen (As) ≤ 2 mg/kg
Giấy phép SX & Hệ thống chất lượng SC12237028401527 | ISO 9001, ISO 22000, ISO 14001, BRC, Halal, Kosher
Quy cách đóng gói Bao / Thùng carton 25 kg (có túi lót PE chống ẩm bên trong)

Đặc tính công nghệ nổi bật của Phụ gia tạo đặc E401 (Sodium Alginate BMSG)

  • Khả năng ngậm nước và làm đặc vượt trội: Phân tử Natri Alginate ưa nước mạnh mẽ, hòa tan hoàn toàn trong cả nước lạnh lẫn nước ấm tạo dung dịch keo nhớt ổn định, giúp giữ nước, chống hiện tượng tách nước (syneresis), tăng thể tích và chống khô cứng cho cấu trúc thực phẩm.
  • Cơ chế tạo gel liên kết Ca²⁺ bất thuận nghịch (Thermo-irreversible gel): Khi phản ứng trao đổi ion với các cation đa hóa trị (đặc biệt là Canxi Ca²⁺), các chuỗi Alginate Natri lập tức khâu mạch tạo cấu trúc mạng gel không gian theo mô hình "hộp đựng trứng" (egg-box model). Mạng gel này có khả năng chịu nhiệt cao, hoàn toàn không bị chảy lỏng khi gia nhiệt hay thanh trùng công nghiệp.
  • Tùy biến cấu trúc Giòn – Dẻo theo tỷ lệ M/G: Dòng sản phẩm có hàm lượng Guluronic acid cao (High-G) tạo cấu trúc gel cứng, đanh giòn và định hình sắc nét; trong khi dòng giàu Mannuronic acid (High-M) tạo mạng gel mềm mại, đàn hồi và dẻo dai linh hoạt.
  • Tạo màng sinh học bảo vệ (Bio-film): Phản ứng tạo màng canxi alginate mỏng, trong suốt trên bề mặt thực phẩm giúp ngăn chặn sự thẩm thấu oxy, ức chế oxy hóa chất béo và khóa ẩm tự nhiên hiệu quả.

Ứng dụng thực tế của Sodium Alginate thực phẩm trong sản xuất

Nhờ dải độ nhớt rộng từ thấp đến siêu cao và cỡ hạt mịn đến 200 mesh, Sodium Alginate thực phẩm (E401) đáp ứng đa dạng các bài toán công nghệ chế biến:

  • Thực phẩm mô phỏng & Thạch / Boba: Ứng dụng công nghệ Spherification tạo màng định hình hạt trân châu nổ (popping boba), thạch trái cây, trứng cá nhân tạo, bún/mì sợi rong biển và vỏ xúc xích chay bền nhiệt.
  • Kem đá & Món tráng miệng đông lạnh: Đóng vai trò chất ổn định giúp ức chế hoàn toàn sự hình thành tinh thể dăm đá và kết tinh đường lactose trong quá trình cấp đông, nhũ hóa cầu béo, giúp kem mịn dẻo và lâu tan chảy.
  • Bánh mì & Mì sợi công nghiệp: Tăng độ dai đàn hồi cho sợi mì ăn liền và mì khô (giảm tỷ lệ đứt gãy khi cán sấy, hạn chế hút dầu khi chiên); đồng thời giữ ẩm, tăng độ nở và làm mềm xốp ruột bánh mì.
  • Bảo quản thủy hải sản & Thịt đông lạnh: Tạo lớp màng băng sinh học (glazing) hoặc màng canxi alginate bao bọc kín bề mặt cá thịt, ngăn tiếp xúc trực tiếp với không khí, chống cháy lạnh (freezer burn), chống mất nước và ngăn ngừa ôi dầu.
  • Bia, Nước giải khát & Nước xốt: Là tác nhân chính giúp ổn định độ bền bọt bia (foam stability), giữ lớp bọt trắng mịn lâu tan; làm đặc, tạo độ sánh và ổn định nhũ tương cho sốt mayonnaise, siro, nước uống cô đặc và sữa chua.
  • Mỹ phẩm & Dược phẩm: Nguyên liệu cốt lõi trong mặt nạ bột dẻo chăm sóc da (peel-off alginate mask), gel dưỡng ẩm; làm tá dược rã thuốc, màng bao kiểm soát giải phóng hoạt chất, băng gạc y tế và vật liệu lấy dấu nha khoa.

Hướng dẫn sử dụng, Pha chế & Bảo quản kỹ thuật

  • Quy tắc trộn khô chống vón cục: Do tốc độ hydrat hóa của hạt bột rất nhanh, luôn trộn khô Sodium Alginate với đường cát hoặc các loại bột khô khác theo tỷ lệ 1:3 đến 1:5 trước khi đổ từ từ vào nước dưới cánh khuấy tốc độ cao để hạt phân tán đều, tránh hiện tượng vón cục "mắt cá" (fish-eyes).
  • Kiểm soát nước cứng trong mẻ pha: Nếu nguồn nước pha chế có chứa nhiều ion Ca²⁺ tự do (> 40 ppm) sẽ kích hoạt phản ứng gel hóa cục bộ sớm làm giảm độ nhớt. Cần bổ sung chất cô lập ion (sequestrant) như Sodium Citrate hoặc STPP với liều lượng 0.05% – 0.1% vào nước trước khi hòa tan alginate.
  • Điều kiện bảo quản: Lưu trữ bao/thùng 25 kg tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. Buộc chặt túi lót PE và đóng kín miệng bao ngay sau khi lấy liệu.

⚠️ KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT & AN TOÀN THỰC PHẨM:
• Tương tác công thức: Sodium Alginate (E401 / INS 401) là phụ gia an toàn được phép sử dụng theo nguyên tắc Thực hành sản xuất tốt (GMP). Tuy nhiên, ở môi trường quá axit (pH < 4.0) hoặc khi châm muối canxi quá nhanh, dung dịch có thể bị kết tủa dạng acid alginic hoặc co rút mạng gel đẩy nước ra ngoài.
• Khuyến nghị R&D: Mỗi ứng dụng (tạo màng boba, làm đặc nước xốt hay ổn định kem) yêu cầu một mã độ nhớt (LYF, MYF, HYF) và cỡ hạt mesh riêng biệt. Bộ phận R&D nên thực hiện test mẫu trong phòng Lab trước khi đưa vào sản xuất đại trà.

Chính sách cung ứng Sodium Alginate BMSG tại THP Chemical

Nếu quý doanh nghiệp đang tìm kiếm mua Sodium Alginate ở đâu uy tín, ổn định cho dây chuyền sản xuất, Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú (THP Chemical) là đối tác phân phối trực tiếp Sodium Alginate Bright Moon (BMSG) chính ngạch với cam kết:

  • Hàng nguyên đai nguyên kiện Bao / Thùng carton 25 kg (có túi lót PE chống ẩm bên trong), đa dạng các mã độ nhớt và kích thước hạt (30 – 200 mesh).
  • Chất lượng chuẩn quốc tế, đạt quy chuẩn kỹ thuật E401 / FCC / USP / GB.
  • Cung cấp đầy đủ phiếu kiểm nghiệm COA theo lô, MSDS, chứng nhận Halal/Kosher/ISO/BRC và hóa đơn GTGT.
  • Hỗ trợ gửi mẫu thử nghiệm (Sample R&D) miễn phí tận nhà máy và giao hàng nhanh chóng từ kho TP.HCM đi toàn quốc.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Sodium Alginate, Natri Alginate và Alginate Natri (E401) có phải là cùng một chất không?

Hoàn toàn đúng. Sodium Alginate là tên quốc tế bằng tiếng Anh, còn Natri Alginate và Alginate Natri là tên gọi tiếng Việt của muối natri từ axit alginic (CAS: 9005-38-3). Trong danh mục phụ gia thực phẩm của Bộ Y tế và Codex quốc tế, hoạt chất này được định danh thống nhất dưới mã E401 hoặc INS 401.

2. Làm thế nào để chọn đúng mã độ nhớt (LYF, MYF, HYF) của Sodium Alginate BMSG cho từng sản phẩm?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào thiết bị và mục tiêu cấu trúc: Dòng độ nhớt thấp đến trung bình (LYF/MYF: 100 – 600 cP) giúp dịch chảy mượt qua đầu béc nhỏ giọt mà không bị kéo đuôi, rất lý tưởng để làm hạt trân châu nổ (popping boba) và màng bao thủy sản. Ngược lại, dòng độ nhớt cao (HYF/HWF: 800 – ≥ 1000 cP) tối ưu chi phí làm đặc trong kem đá, mì sợi, sốt mayonnaise và mặt nạ mỹ phẩm.

3. Tại sao gel tạo bởi Alginate Natri và ion Canxi lại không bị tan chảy khi đun nóng hoặc thanh trùng?

Khác với Gelatin hay Agar tạo gel bằng liên kết hydro vật lý (bị phá vỡ khi gặp nhiệt), phụ gia tạo đặc E401 phản ứng trao đổi ion hóa học với Ca²⁺ tạo liên kết cầu nối ion chelate hóa cực bền giữa các khối L-guluronic (G-blocks). Do đó, mạng gel này bất thuận nghịch với nhiệt (thermo-irreversible), giữ nguyên hình dáng ngay cả khi nấu sôi hay tiệt trùng.

4. Mua Sodium Alginate ở đâu tại TP.HCM đảm bảo chính hãng BMSG và đủ hồ sơ công bố?

Quý khách hàng có thể đặt mua trực tiếp tại THP Chemical. Mỗi lô hàng Sodium Alginate BMSG xuất kho đều được cung cấp đầy đủ phiếu kiểm nghiệm COA theo lô, MSDS, chứng nhận Halal/Kosher/ISO/BRC và hóa đơn GTGT, đáp ứng đầy đủ điều kiện để nhà máy thực hiện hồ sơ tự công bố sản phẩm và kiểm định QA/QC.

Quý nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống, thủy sản, bánh kẹo và dược mỹ phẩm cần tư vấn chọn mã độ nhớt, yêu cầu mẫu thử R&D hoặc nhận báo giá sỉ Sodium Alginate Thực Phẩm BMSG (Natri Alginate E401 – Bao / Thùng 25 kg), vui lòng liên hệ trực tiếp:

Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú
Hotline / Zalo: 0913 711 647
Email: tanhungphu@thpchemical.com