@font-face { font-family: "bootstrap-icons"; src: url("https://cdn.jsdelivr.net/npm/bootstrap-icons@1.10.5/font/fonts/bootstrap-icons.woff2") format("woff2"); font-display: swap !important; }
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TÂN HƯNG PHÚ
Trao chất lượng, nhận niềm tin

Sản Phẩm

Xanthan Gum F200 - Phụ Gia Chống Tách Lớp & Làm Sánh Thực Phẩm (INS 415 / E415)

Mã sp: THP45
LIÊN HỆ NGAY · 0913 711 647
hoặc để lại thông tin
Nhận Báo Giá Sỉ & Tư Vấn Kỹ Thuật
  • Hàng nhập khẩu chính hãng, đầy đủ CO/CQ
  • Nguồn hàng ổn định, sẵn kho số lượng lớn
  • Hỗ trợ test mẫu và tư vấn công thức 24/7
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TÂN HƯNG PHÚ
878B Tạ Quang Bửu, phường Bình Đông, TP.HCM
ĐT: 028 6263 0963 - 6263 0863 - 6263 0864 - Fax: 028 6298 6039
Email: tanhungphu@thpchemical.com

Xanthan Gum F200 (Ziboxan® F200 Deosen – INS 415 / E415) – Phụ Gia Làm Đặc & Chống Tách Lớp Thực Phẩm (Thùng 25kg)

Xanthan Gum F200 (nhãn hiệu thương phẩm chính hãng: Ziboxan® F200, mã phụ gia quốc tế INS 415 / E415) là dòng polysaccharide ngoại bào cao phân tử thuộc phân khúc cấp thực phẩm (Food Grade), được sản xuất bởi tập đoàn công nghệ sinh học hàng đầu Deosen Biochemical (Ordos) Ltd. Thông qua quá trình lên men hiếu khí chủng vi sinh vật Xanthomonas campestris từ nguồn carbohydrate tự nhiên, phụ gia xanthan gum sở hữu hàm lượng tinh khiết đạt chuẩn Assay 91% – 108%, cung cấp độ nhớt cực đại từ 1200 – 1600 cps (dung dịch 1% trong 1% KCl) và cỡ hạt siêu mịn 200 mesh (≥ 92% qua sàng 75 micron). Với ngoại quan dạng bột màu kem (Cream colored powder) đạt chứng nhận Kosher (OU), đây là giải pháp tối ưu đóng vai trò chất làm đặc thực phẩm, chất ổn định hệ huyền phù và chất chống tách lớp vượt trội. Sản phẩm được đóng gói tiêu chuẩn trong thùng carton màu trắng 25kg Net lót túi PE chống ẩm, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của các nhà máy chế biến đang tìm hiểu mua xanthan gum f200 và cập nhật giá xanthan gum sỉ cạnh tranh nhất.

Bảng Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật – Xanthan Gum Ziboxan® F200 (Standard Specifications)

Chỉ tiêu kiểm nghiệm & Nhận diện (Item) Tiêu chuẩn kỹ thuật cam kết (Specification)
Tên sản phẩm / Thương hiệu Xanthan Gum Food Grade / Ziboxan® F200
Mã số phụ gia quốc tế / Mã CAS INS 415 / E415 | CAS: 11138-66-2 | Công thức: (C₃₅H₄₉O₂₉)ₙ
Nhà sản xuất & Xuất xứ Deosen Biochemical (Ordos) Ltd. – Trung Quốc (Made in China)
Ngoại quan (Appearance) Bột tơi mịn màu kem (Cream colored powder)
Định tính (Identification) Đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm (Pass testing)
Hàm lượng hoạt chất (Assay) 91% – 108%
Độ nhớt (Viscosity - 1% solution in 1% KCl) 1200 – 1600 cps
Độ pH (pH 1% solution) 6.0 – 8.0
Cỡ hạt tiêu chuẩn (Particle size) 100% qua sàng 80 mesh (180 micro); Tối thiểu 92% (Min 92%) qua sàng 200 mesh (75 micro)
Tỷ lệ lưu biến giả dẻo (V1/V2) 1.02 – 1.45
Độ ẩm (Moisture) / Hàm lượng tro (Ash) Độ ẩm: Max 15% | Tro toàn phần: Max 13%
Axit Pyruvic (Pyruvic acid) / Nitơ (Nitrogen) Pyruvic acid: Min 1.5% | Nitrogen: Max 1.5%
Giới hạn Kim loại nặng & Dung môi tồn dư Heavy metal: Max 20 ppm | Arsenic (As): Max 3 ppm | Lead (Pb): Max 2 ppm | Ethanol/Isopropanol: Max 500 ppm
Chỉ tiêu Vi sinh vật (Microbiological Specs) Tổng số vi sinh vật hiếu khí (Total plate count): ≤ 2000 cfu/g | Nấm men & Nấm mốc (Yeast/mould): ≤ 100 cfu/g | E. coli: Không phát hiện (Absent/25g) | Salmonella: Không phát hiện (Absent/25g)
Quy cách đóng gói & Hạn sử dụng Thùng carton màu trắng 25 Kg Net (in nhãn Ziboxan® F200, chứng nhận Kosher U) | Hạn dùng: 24 tháng kể từ NSX

Đặc Tính Công Nghệ & Cơ Chế Lưu Biến Vượt Trội Của Ziboxan® F200

  • Tính giả dẻo Xanthan Gum đặc trưng (Pseudoplasticity - V1/V2 đạt 1.02 – 1.45): Đây là thuộc tính lưu biến quý giá nhất của xanthan gum. Khi ở trạng thái tĩnh, các mạch đại phân tử liên kết tạo mạng lưới không gian có độ nhớt rất cao giúp treo lơ lửng các hạt rắn và giọt dầu (đóng vai trò chất ổn định hệ huyền phù và chất chống tách lớp tuyệt hảo). Ngược lại, khi chịu lực tác động cơ học như khuấy trộn, bơm đường ống, lắc chai hoặc nhai nuốt, độ nhớt lập tức giảm mạnh giúp chất lỏng chảy mượt mà, không gây cảm giác nhớt dính khó chịu trong vòm miệng; ngay khi ngừng lực tác động, cấu trúc độ nhớt ban đầu được phục hồi tức thì.
  • Cỡ hạt siêu mịn 200 Mesh (Min 92% qua sàng 75 micron): Khác với dòng 80 mesh thông thường, xanthan gum f200 sở hữu kích thước hạt siêu nhỏ mịn, mang lại diện tích bề mặt tiếp xúc cực lớn. Nhờ đó, bột hydrat hóa và trương nở tạo độ đặc gần như tức thì trong cả nước lạnh lẫn nước nóng, đặc biệt phù hợp cho các hệ phối trộn bột khô ăn liền (Instant mixes) cần tốc độ hòa tan nhanh.
  • Hiệu suất tạo đặc cực đại ở nồng độ thấp (1200 – 1600 cps): Với hàm lượng Pyruvic acid đạt tối thiểu 1.5% và độ tinh khiết 91% – 108%, chỉ cần sử dụng một tỷ lệ rất nhỏ từ 0.05% – 0.5% đã tạo ra độ sánh đặc cao, giúp nhà máy tiết kiệm đáng kể chi phí nguyên vật liệu.
  • Bền vững tuyệt đối trong môi trường Khắc nghiệt (pH, Nhiệt độ & Muối): Cấu trúc xoắn kép vững chắc của ins 415 không bị cắt mạch hay suy giảm độ nhớt trong dải pH cực rộng từ 2.0 đến 12.0 (chịu được môi trường axit chanh, axit axetic đậm đặc), chịu được nhiệt độ thanh trùng UHT/Retort và tương thích hoàn hảo với dung dịch chứa nồng độ muối điện ly cao cũng như chu kỳ cấp đông – rã đông liên tục (Freeze-thaw stability).
  • Hiệu ứng hiệp đồng (Synergistic effect) với các Hydrocolloid khác: Khi kết hợp e415 cùng Guar Gum, Locust Bean Gum (LBG) hoặc Konjac Gum theo tỷ lệ thích hợp, hỗn hợp sẽ xảy ra tương tác hiệp đồng giúp tăng vọt độ nhớt hoặc tạo cấu trúc gel đàn hồi dẻo dai bền vững.

Ứng Dụng Thực Tế Của Phụ Gia Xanthan Gum F200 Trong Công Nghiệp Chế Biến

Nhờ đáp ứng nghiêm ngặt các chỉ tiêu kim loại nặng và vi sinh vật theo tiêu chuẩn quốc tế, phụ gia xanthan gum Ziboxan® F200 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Sản xuất Nước sốt, Gia vị & Hệ nhũ tương (Xanthan gum làm nước sốt): Là thành phần cốt lõi trong tương ớt, tương cà (ketchup), sốt mayonnaise, sốt trộn salad (salad dressings), nước tương và sốt ướp thịt. Đóng vai trò chất làm đặc thực phẩm và chất chống tách lớp giữa pha dầu – pha nước, chống hiện tượng rỉ nước (syneresis), giúp sốt bám dính đều lên bề mặt thực phẩm và rót ra khỏi chai dễ dàng nhờ tính giả dẻo xanthan gum.
  • Công nghệ Đồ uống & Giải khát (Phụ gia nước giải khát): Hoạt động như một chất ổn định hệ huyền phù trong các dòng nước ép trái cây có tép (cam, chanh dây, mãng cầu), sữa hạt, trà sữa đóng chai, sinh tố và đồ uống bổ sung khoáng. Giúp giữ các hạt thịt quả (pulp), bột cacao và chất xơ lơ lửng đồng đều từ đỉnh tới đáy chai, không bị lắng cặn trong suốt vòng đời lưu hành đồng thời tạo cảm giác tròn vị (mouthfeel) tự nhiên.
  • Ngành Bánh kẹo, Kem lạnh & Thực phẩm không chứa Gluten (Gluten-free): Thay thế mạng lưới gluten trong bánh mì không gluten giúp giữ khí CO₂ làm bánh nở xốp, mềm ẩm lâu dài; kiểm soát sự hình thành tinh thể đá trong kem lạnh (ice cream), ngăn chặn chảy nước nhân bánh nướng và ổn định cấu trúc bọt kem trang trí (whipping cream).
  • Thực phẩm Chế biến sẵn & Thủy hải sản đông lạnh: Giữ nước và bảo toàn cấu trúc giòn dai cho xúc xích, giăm bông, chả cá và các món súp ăn liền khi trải qua quá trình cấp đông sâu và rã đông bằng lò vi sóng.
  • Hóa mỹ phẩm & Chăm sóc cá nhân: Tạo nền gel trong suốt, ổn định hệ nhũ tương và kiểm soát độ chảy cho kem đánh răng, dầu gội đầu, sữa tắm, lotion dưỡng da và gel rửa tay khô.

Định Lượng Sử Dụng Khuyến Nghị & Kỹ Thuật Phối Trộn Chống Vón Cục

  • Trong hệ đồ uống và nước giải khát trái cây: Liều lượng sử dụng từ 0.03% – 0.15% (tương đương 0.3 – 1.5 g / lít thành phẩm) để treo tép quả và tạo độ sánh nhẹ.
  • Trong nước sốt, tương ớt, tương cà và sốt salad: Liều lượng từ 0.2% – 0.5% (tương đương 2 – 5 g / kg sản phẩm) tùy thuộc vào độ đặc sánh mục tiêu và hàm lượng chất khô của công thức.
  • Trong bánh nướng, kem lạnh và thực phẩm đông lạnh: Liều lượng từ 0.1% – 0.3% trên tổng khối lượng mẻ trộn.
  • Kỹ thuật hòa tan chuẩn cho cỡ hạt siêu mịn 200 Mesh (Tránh hiện tượng "Mắt cá" - Fish-eyes): Do xanthan gum f200 có kích thước hạt siêu mịn (75 micron) nên tốc độ hút nước bề mặt cực nhanh; nếu đổ ồ ạt trực tiếp vào nước sẽ dễ tạo lớp màng gel bao bọc bên ngoài hạt bột khô gây vón cục. Để đạt hiệu suất hòa tan 100%, nhà máy nên áp dụng 1 trong 2 phương pháp:
    (1) Trộn khô (Dry-blending): Trộn đều bột Ziboxan® F200 với các nguyên liệu dạng hạt khô khác trong công thức (như đường kính, muối, bột gia vị) theo tỷ lệ tối thiểu 1 phần gum : 5–10 phần đường để tách rời các hạt gum trước khi rắc từ từ vào bồn khuấy nước.
    (2) Phân tán trong pha lỏng không nước: Phân tán bột gum vào dầu thực vật, glycerin hoặc siro đường đậm đặc, sau đó mới bơm vào pha nước dưới cánh khuấy tốc độ cao (High-shear mixer).

⚠️ KHUYẾN CÁO AN TOÀN VẬN HÀNH & BẢO QUẢN LƯU KHO (THEO TIÊU CHUẨN DEOSEN BIOCHEMICAL):
• Cảnh báo trơn trượt khi rơi vãi (Slip Hazard): Khi bột xanthan gum rơi vãi ra sàn nhà xưởng và gặp nước sẽ tạo thành lớp gel cực kỳ trơn trượt. Cách xử lý chuẩn: Tuyệt đối không dùng vòi nước xịt rửa ngay lập tức; phải dùng chổi hoặc máy hút bụi thu gom sạch toàn bộ bột khô trước, sau đó mới lau rửa sàn bằng nước.
• Kiểm soát bụi mịn (200 Mesh): Bột siêu mịn có thể phát tán nhẹ trong không khí khi đổ bao. Công nhân thao tác tại khu vực cân chia và bồn khuấy cần trang bị khẩu trang chống bụi mịn, kính bảo hộ và găng tay vệ sinh thực phẩm.
• Đặc tính hút ẩm & Quy chuẩn lưu kho (Hygroscopic): Sản phẩm có tính hút ẩm mạnh. Bắt buộc bảo quản trong kho kín, khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và cách xa nguồn nhiệt/hóa chất có mùi mạnh. Buộc chặt miệng túi PE lót trong và đóng kín nắp thùng carton ngay sau mỗi lần lấy hàng.

Chính Sách Cung Ứng Xanthan Gum F200 Deosen Chính Hãng Tại THP Chemical

Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú (THP Chemical) là đối tác nhập khẩu và phân phối trực tiếp xanthan gum f200 thương hiệu Ziboxan® F200 của Deosen cho các nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống và hóa mỹ phẩm trên toàn quốc:

  • 100% hàng nhập khẩu chính ngạch từ nhà máy Deosen Biochemical (Ordos) Ltd., đạt chuẩn phụ gia thực phẩm quốc tế (Food Grade, INS 415 / E415, Kosher OU).
  • Quy cách chuẩn: Thùng carton màu trắng 25kg Net nguyên đai nguyên kiện (bên trong có túi lót chống ẩm), tem nhãn in rõ nét số lô (Batch/Lot No.), ngày sản xuất và hạn sử dụng 24 tháng.
  • Hồ sơ pháp lý & chất lượng đầy đủ: Cung cấp trọn bộ chứng nhận phân tích COA từng lô hàng, bảng an toàn hóa chất MSDS, hồ sơ tự công bố ATTP và hóa đơn GTGT.
  • Nguồn hàng dự trữ số lượng lớn tại kho TP.HCM, mang đến chính sách giá xanthan gum cạnh tranh nhất cho các đơn hàng sỉ theo tấn/pallet, hỗ trợ giao hàng nhanh chóng toàn quốc.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Khi Mua Xanthan Gum F200

1. Sự khác biệt giữa Xanthan Gum F200 (200 mesh) và Xanthan Gum F80 (80 mesh) là gì?

Cả hai đều có cùng bản chất hóa học (INS 415) và độ nhớt tiêu chuẩn 1200 – 1600 cps. Tuy nhiên, Xanthan Gum F200 có cỡ hạt siêu mịn (≥ 92% qua sàng 200 mesh / 75 micron), giúp tốc độ ngậm nước và hòa tan nhanh vượt trội so với dòng 80 mesh. F200 là lựa chọn tối ưu cho các sản phẩm bột trộn khô ăn liền, gia vị hòa tan nhanh hoặc quy trình cần rút ngắn thời gian khuấy trộn.

2. Tại sao chỉ tiêu V1/V2 (1.02 – 1.45) trong COA của Ziboxan® F200 lại quan trọng đối với sản xuất nước sốt?

Tỷ lệ V1/V2 đo lường mức độ giả dẻo (shear-thinning) của dung dịch. Chỉ số nằm trong khoảng 1.02 – 1.45 chứng minh xanthan gum làm nước sốt giữ được độ đặc sánh rất cao khi chai tương ớt/sốt salad đứng yên trên kệ (chống tách nước và lắng gia vị), nhưng khi người tiêu dùng dốc chai hoặc bóp nhẹ, sốt sẽ chảy ra mượt mà và ngắt dòng gọn gàng ngay khi ngừng bóp.

3. Phụ gia Xanthan Gum (E415) có bị mất độ đặc khi nấu thanh trùng ở nhiệt độ cao hoặc pha trong nước cốt chanh axit mạnh không?

Hoàn toàn không. Nhờ cấu trúc phân tử bền vững, Ziboxan® F200 duy trì độ nhớt cực kỳ ổn định trong môi trường axit mạnh (pH thấp tới 2.0 – 3.0 như nước cốt chanh, giấm ăn) và chịu được nhiệt độ tiệt trùng UHT hoàn toàn mà không bị cắt mạch phân hủy như tinh bột biến tính hay gelatin.

4. Báo giá Xanthan Gum F200 thùng 25kg tại Tân Hưng Phú được tính như thế nào?

Giá xanthan gum phụ thuộc vào sản lượng đặt mua thực tế (mua lẻ theo thùng 25kg, mua theo pallet hay hợp đồng cung ứng định kỳ hàng tháng cho nhà máy). Quý khách cần mua xanthan gum f200 vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline THP Chemical để nhận bảng giá chiết khấu sỉ tốt nhất cùng mẫu thử nghiệm miễn phí.

Quý khách hàng, nhà máy chế biến thực phẩm, nước giải khát và đại lý phânối phụ gia cần nhận báo giá Xanthan Gum (Ziboxan® F200 Deosen – Thùng 25kg) số lượng sỉ, yêu cầu cung cấp phiếu kiểm nghiệm COA, bảng dữ liệu an toàn MSDS và mẫu thử phòng R&D, vui lòng liên hệ trực tiếp:

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TÂN HƯNG PHÚ (THP Chemical)
Hotline / Zalo tư vấn & báo giá: 0913 711 647
Email nhận yêu cầu báo giá (RFQ): tanhungphu@thpchemical.com
Kho hàng: TP. Hồ Chí Minh & các tỉnh công nghiệp lân cận (Giao hàng hỏa tốc bằng xe tải chuyên dụng và container).

WhatsApp Hotline